Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Unit 18

Top 1000 Words · 30 từ · 6 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Unit 18

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

New job

Hey, good news on the new job.
Này, có tin vui về công việc mới.
Oh thanks, the job may start soon.
Ồ, cảm ơn, công việc có thể sắp bắt đầu.
Should we meet tonight?
Tối nay chúng ta gặp nhau không?
Yes, but only a few minutes.
Được, nhưng chỉ một lát thôi.
Need any help first?
Cần giúp gì trước không?
Help would be best, thank you.
Giúp đỡ thì tốt nhất, cảm ơn bạn.
Okay, I will wait at the cafe.
Được rồi, tôi sẽ đợi ở quán cà phê.
Great, see you tonight.
Tuyệt, hẹn gặp tối nay.

Doctor visit

Doctor, my head hurts.
Bác sĩ ơi, tôi bị đau đầu.
Oh dear, I can help.
Ối, để tôi giúp bạn.
Should I rest?
Tôi có nên nghỉ ngơi không?
Yes, rest a few hours.
Vâng, nghỉ ngơi vài tiếng đi.
May I go home tonight?
Tối nay tôi có thể về nhà không?
Wait only one day, then go.
Chỉ đợi một ngày thôi, rồi đi.
God bless you, doctor.
Cảm ơn bác sĩ.
Thank you, I wish you the best.
Cảm ơn anh, chúc anh mọi điều tốt đẹp nhất.

Evening plan

Hi, are you free tonight?
Chào, tối nay bạn có rảnh không?
I should finish my job as fast as I can.
Tôi nên hoàn thành công việc của mình càng nhanh càng tốt.
Oh, only a little left?
Ồ, chỉ còn lại một ít thôi à?
Yes, only a few files.
Đúng, chỉ còn vài tập tin.
May I help?
Tôi giúp được không?
That would be best, thanks.
Vậy thì tốt nhất, cảm ơn.
Alright, I will wait outside.
Được rồi, tôi sẽ đợi ở bên ngoài.
See you tonight.
Hẹn gặp tối nay.

World chat

Morning, the world looks calm.
Chào buổi sáng, thế giới trông yên bình.
Oh yes, but the world may change fast.
Ồ đúng vậy, nhưng thế giới có thể thay đổi nhanh chóng.
Should we worry?
Chúng ta có nên lo lắng không?
God will help, I think.
Tôi nghĩ, Chúa sẽ giúp.
I miss the old days.
Tôi nhớ những ngày xưa.
We all miss them, as you do.
Chúng tôi cũng nhớ họ, giống như bạn.
Let's wait and see.
Chờ xem sao.
Best idea.
Ý tưởng hay nhất.

Missed message

I missed your call last night.
Tối qua tôi bỏ lỡ cuộc gọi của bạn.
Oh sorry, my job ran late.
Ồ xin lỗi, công việc của tôi kéo dài hơn dự kiến.
Should we talk tonight?
Tối nay mình nói chuyện nhé?
Yes, but only a few minutes.
Được, nhưng chỉ một lát thôi.
May I drop by?
Tôi ghé qua được không?
Sure, I'll wait for you.
Ừ, mình sẽ đợi bạn.
Best friend.
Bạn thân nhất.
As always, friend.
Như mọi khi, bạn à.

Charity help

We plan a walk to help the world.
Chúng tôi dự định tổ chức một buổi đi bộ để giúp đỡ thế giới.
Great, I can help.
Tuyệt vời, tôi có thể giúp.
Only a few people came.
Chỉ có một vài người đến.
God may send more.
Chúa có thể sẽ gửi thêm người.
Should we wait?
Chúng ta có nên đợi không?
Yes, wait until tonight.
Ừ, đợi đến tối nay nhé.
Best we can do.
Hết sức chúng ta có thể làm được.
As god wills.
Chúa muốn thế nào thì mình làm thế.

Luyện “Unit 18” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी