Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Unit 17

Top 1000 Words · 30 từ · 6 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Unit 17

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Talk with friend

Hey friend, how are you today?
Chào bạn, hôm nay bạn thế nào?
I'm fine, dear. You're looking happy.
Tôi ổn, bạn thân. Nhìn bạn có vẻ vui đấy.
I am. They said it's gonna be a great day.
Ừ, đúng vậy. Người ta bảo hôm nay sẽ là một ngày tuyệt vời.
In that case, let's go down to the cafe.
Vậy thì mình xuống quán cà phê nhé.
You won't believe this, but the whole place is new.
Bạn sẽ không tin đâu, nhưng toàn bộ chỗ đó mới tinh.
Really? I mean, that's exciting.
Thật à? Ý tôi là, nghe hấp dẫn đấy.
You're gonna love it, friend.
Bạn sẽ thích nó lắm đấy, bạn ơi.
Today keeps getting better.
Hôm nay ngày càng tốt hơn.

Father and son talk

Son, can you come down here?
Con ơi, xuống đây được không?
Coming, father. Am I in trouble?
Dạ, con đang xuống đây, bố ơi. Con có bị làm sao không?
No, dear boy. They said you did well today.
Không đâu, con trai. Họ nói hôm nay con làm tốt lắm.
That's good. I mean, I did my best.
Tốt rồi. Ý con là, con đã làm hết sức mình.
You're gonna do great things, son.
Con sẽ làm được những điều tuyệt vời, con trai.
Thanks, father. I won't let you down.
Cảm ơn ba. Con sẽ không làm ba thất vọng.
That's my son.
Đó là con trai của bố.
I'm happy to hear that.
Con vui khi nghe vậy.

Planning with friend

What are you gonna do today, dear?
Hôm nay bạn định làm gì, bạn thân?
I'm not sure. They said it's gonna rain.
Tôi không chắc nữa. Họ nói trời sẽ mưa.
In that case, let's stay in the whole day.
Vậy thì, chúng ta hãy ở nhà cả ngày đi.
I mean, that sounds perfect.
Ý tôi là, vậy thì tuyệt quá.
You're always easy to please, friend.
Cậu lúc nào cũng dễ chiều, bạn à.
Well, we won't get wet staying home.
Ừ, ở nhà thì sẽ không bị ướt.
True, that's settled then.
Đúng rồi, vậy là xong rồi nhé.
Great, dear friend.
Tuyệt vời, bạn thân mến.

Misunderstanding cleared

What do you mean by that?
Ý bạn là gì?
I said you're gonna enjoy it.
Tôi nói là bạn sẽ thích thôi.
In that case, I'll trust you today.
Vậy thì hôm nay tôi sẽ tin bạn.
You won't regret it, dear.
Bạn sẽ không hối hận đâu, bạn yêu.
They all said the whole thing was fun.
Họ đều nói rằng tất cả mọi thứ đều rất vui.
See? I mean, they're right.
Thấy chưa? Ý tôi là, họ nói đúng đấy.
You're a good friend.
Bạn là một người bạn tốt.
Thanks, you're kind.
Cảm ơn, bạn thật tốt bụng.

Solving the case

They said the case is over today.
Họ nói là vụ này kết thúc hôm nay.
What do you mean?
Ý bạn là sao?
It's all over, that's what I mean.
Ý tôi là mọi chuyện đã kết thúc rồi.
That's great news.
Tin tuyệt vời đấy.
Won't you join us later?
Bạn có tham gia với chúng tôi sau không?
Sorry, I'm gonna meet a friend.
Xin lỗi, tôi phải đi gặp một người bạn.
The whole team's coming down tonight.
Cả đội sẽ đến tối nay.
Then I won't miss it for anything.
Vậy thì tôi sẽ không bỏ lỡ đâu.
You're the best.
Bạn là người tuyệt vời nhất.
Today is special for sure.
Hôm nay chắc chắn là một ngày đặc biệt.

A day off

Son, they said you're off today.
Con à, họ nói hôm nay con nghỉ làm.
That's right. I'm gonna relax the whole day.
Đúng vậy. Hôm nay con sẽ thư giãn cả ngày.
Won't you come down for lunch, dear?
Con không xuống ăn trưa sao?
I don't know.
Con không biết.
In case your mom is there.
Nếu mẹ có ở đó.
In that case, I'll go.
Nếu vậy thì con sẽ đi.
You're always welcome, son.
Lúc nào con cũng được chào đón.
Thanks. Today feels great already.
Cảm ơn. Hôm nay thấy tuyệt quá rồi.
That's wonderful to hear.
Thật tuyệt khi nghe điều đó.
You're the best, father.
Bố là nhất.

Luyện “Unit 17” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी