Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Unit 2

Top 1000 Words · 26 từ · 6 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Unit 2

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Asking how you are

How are you?
Bạn khỏe không?
I'm fine, thanks. How are you?
Tôi ổn, cảm ơn. Còn bạn thì sao?
I'm very well, thank you.
Tôi khỏe lắm, cảm ơn bạn.
Nice to hear that.
Rất vui khi nghe vậy.
Thanks! Are you ready to go?
Cảm ơn nhé! Bạn sẵn sàng đi chưa?
Yes, let's go now.
Ừ, đi thôi.

Feeling fine today

Are you feeling well today?
Hôm nay bạn có thấy khỏe không?
Yes, I'm fine. Thanks for asking.
Vâng, tôi ổn. Cảm ơn vì đã hỏi thăm.
That's good. I'm glad you're well.
Tốt rồi. Tôi vui vì bạn ổn.
Thank you, that's very nice.
Cảm ơn bạn, thật tốt quá.
You're welcome.
Không có chi.
Have a nice day!
Chúc bạn một ngày tốt lành!

Checking if ready

Are you ready?
Bạn đã sẵn sàng chưa?
I'm not ready yet, sorry.
Tôi chưa sẵn sàng, xin lỗi.
That's fine. Take your time.
Không sao đâu. Cứ từ từ.
Thank you. You're very nice.
Cảm ơn bạn. Bạn thật tốt bụng.
No problem at all.
Không có vấn đề gì.
Thanks again.
Cảm ơn bạn lần nữa.

Nice to meet you

Hi, I'm Sarah. Nice to meet you.
Chào, mình là Sarah. Rất vui được gặp bạn.
Nice to meet you too, Sarah.
Rất vui được gặp bạn nữa, Sarah.
Are you new here?
Bạn mới đến đây phải không?
Yes, I'm new here.
Vâng, tôi mới đến đây.
Well, welcome!
Chào mừng bạn nhé!
Thank you very much!
Cảm ơn bạn rất nhiều!

Checking if fine

Hey, are you ok?
Này, bạn có ổn không?
I'm fine, thanks.
Mình ổn, cảm ơn.
Good. I'm glad you're well.
Tốt rồi. Tôi mừng vì bạn ổn.
Thanks. How are you?
Cảm ơn. Bạn thế nào?
I'm fine too, thank you.
Mình cũng khỏe, cảm ơn bạn.
That's nice to hear.
Nghe vậy cũng vui.

Thanking a friend

Thanks for your help!
Cảm ơn đã giúp tôi!
You're very welcome.
Không có gì.
You're very nice.
Bạn tốt bụng thật đấy.
I'm glad to help you.
Tôi vui khi được giúp bạn.
Are you free tomorrow?
Mai bạn có rảnh không?
Yes, I am.
Ừ, tôi rảnh.

Luyện “Unit 2” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी