Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Unit 20

Top 1000 Words · 30 từ · 6 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Unit 20

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Boat ride

Hi, captain.
Chào thuyền trưởng.
Hi, I'm the captain. How can I help?
Chào, tôi là thuyền trưởng. Tôi có thể giúp gì cho bạn?
She and the kid wanna take a short ride.
Cô ấy và đứa nhỏ muốn đi một vòng ngắn.
Sure, a short ride is easy.
Được thôi, đi một vòng ngắn thì dễ mà.
Did you put the small boat out?
Anh đã đưa thuyền nhỏ ra chưa?
Yes, I put it out this morning.
Vâng, tôi đã để nó ra ngoài sáng nay.
The river looks calm.
Sông trông yên ả.
True—​the water is calm today.
Đúng rồi—hôm nay nước yên bình.
Great, we'll call you later.
Tuyệt, chúng tôi sẽ gọi cho anh sau.
Call any time. I'll keep the boat ready.
Cứ gọi bất cứ lúc nào. Tôi sẽ chuẩn bị sẵn thuyền.

Lost toy

Mom, I can't find my toy.
Mẹ ơi, con không tìm thấy đồ chơi của con.
Where did you put it?
Con đã để nó ở đâu?
I thought I left it here.
Con nghĩ là con đã để nó ở đây.
I'm not sure. Let's keep looking.
Mẹ không chắc nữa. Chúng ta cứ tìm tiếp đi.
Why is this so hard?
Sao việc này khó vậy?
It's easy; we just need more light.
Dễ mà, chúng ta chỉ cần thêm ánh sáng thôi.
True, the room is dark.
Đúng rồi, phòng tối quá.
I'll call Dad to bring a lamp.
Mẹ sẽ gọi ba mang đèn đến.
Thanks, Mom.
Cảm ơn mẹ.
No problem. The toy will show up in a few days.
Không sao đâu. Đồ chơi sẽ xuất hiện trong vài ngày tới.

Truth game

Let's play truth or lie.
Chơi trò nói thật hay nói dối đi.
Sure, I love the truth game.
Được, tôi thích trò chơi sự thật.
She says she is a secret captain.
Cô ấy nói cô ấy là một thuyền trưởng bí mật.
Is that true?
Có đúng vậy không?
No, she made it up.
Không, cô ấy bịa ra đấy.
Ha. Good joke. Why that thought?
Ha. Chuyện đùa hay đấy. Sao lại có ý nghĩ đó?
She wanna sound cool.
Cô ấy muốn nghe thật ngầu.
Well, the kid can dream.
Ừ, để nó mơ màng vậy.
Let's keep going.
Tiếp tục nào.
Great. Your turn—​call a truth.
Tuyệt. Đến lượt bạn—nói một sự thật đi.

Weekend plan

I wanna rest for two days.
Tôi muốn nghỉ ngơi hai ngày.
Same here. We need a break.
Tôi cũng vậy. Chúng ta cần nghỉ ngơi.
She thought of the beach.
Cô ấy nghĩ đến bãi biển.
Easy plan. I'm sure the weather is good.
Kế hoạch đơn giản thôi. Tôi chắc là thời tiết tốt mà.
Why not go?
Sao không đi?
Let's do it. I'll put gas in the car.
Làm thôi. Tôi sẽ đổ xăng vào xe.
Okay, call me tomorrow.
Được rồi, gọi cho tôi ngày mai nhé.
Will do. Keep your phone on.
Được rồi. Để điện thoại mở nhé.
True. See you.
Đúng rồi. Hẹn gặp lại.
See you.
Hẹn gặp lại.

Help move

Can you help me move this box?
Bạn có thể giúp tôi chuyển cái hộp này không?
Sure, it's easy if we work together.
Chắc chắn, làm cùng nhau thì dễ thôi.
Where do I put it?
Tôi để nó ở đâu?
Put it near the door.
Để nó gần cửa.
Need more hands?
Cần thêm người không?
No, two is enough. The kid can watch.
Không, hai người là đủ rồi. Đứa trẻ có thể ngồi xem.
She called to say thanks.
Cô ấy gọi điện để cảm ơn.
Tell her it's no problem.
Bảo cô ấy là không có vấn đề gì.
All done in two days.
Xong hết trong hai ngày.
Great—​keep it tidy.
Tốt lắm—giữ cho gọn gàng nhé.

Reality check

Is the story true?
Câu chuyện có thật không?
I'm not sure. She told it.
Tôi không chắc nữa. Cô ấy đã kể chuyện đó.
Why would she lie?
Tại sao cô ấy lại nói dối?
Good question. I thought she loved the truth.
Câu hỏi hay đấy. Tôi cứ nghĩ cô ấy yêu sự thật.
We need facts.
Chúng ta cần sự thật.
Yes, call her and ask.
Ừ, gọi cho cô ấy và hỏi đi.
Okay, I'll do that.
Được rồi, tôi sẽ làm vậy.
Keep me posted, captain.
Cập nhật cho tôi nhé, thuyền trưởng.

Luyện “Unit 20” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी