Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Unit 24

Top 1000 Words · 30 từ · 6 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Unit 24

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Park photo

What a wonderful park.
Công viên này thật tuyệt vời.
Yes, this moment is wonderful.
Vâng, khoảnh khắc này thật tuyệt vời.
I feel so calm here.
Mình cảm thấy thật yên bình ở đây.
Me too, my heart feels light.
Tớ cũng vậy, lòng tớ thấy nhẹ nhõm.
Remember that funny duck we saw?
Nhớ con vịt vui nhộn mà mình đã thấy không?
Yes, that duck was really funny.
Đúng rồi, con vịt đó buồn cười thật.
Let's take a photo to remember this moment.
Chụp một bức ảnh để ghi nhớ khoảnh khắc này nhé.
Good idea, we'll remember it forever.
Ý kiến hay đấy, chúng ta sẽ nhớ mãi khoảnh khắc này.

Lost phone

I think I left my phone at the cafe.
Mình nghĩ mình đã để quên điện thoại ở quán cà phê.
Really? When did you leave?
Thật vậy à? Bạn rời đi lúc nào?
About half an hour ago.
Khoảng nửa tiếng trước.
We should go back; the staff are kind.
Chúng ta nên quay lại; nhân viên ở đó rất tốt bụng.
I feel worried, what if it's gone?
Tôi thấy lo, nhỡ mà bị mất thì sao?
Don't worry, they wouldn't take it.
Đừng lo, họ sẽ không lấy đâu.
I also remember the table by the window.
Tôi cũng nhớ cái bàn cạnh cửa sổ.
Great, that funny detail helps.
Tuyệt vời, chi tiết vui nhộn đó giúp ích nhiều đấy.
Thanks, you're very kind.
Cảm ơn, bạn tốt bụng quá.
No problem, we'll find it.
Không sao đâu, chúng ta sẽ tìm thấy nó.

Basketball game

He's on the court now.
Anh ấy đang ở trên sân bây giờ.
Yes, he's playing well.
Đúng rồi, anh ấy đang chơi rất tốt.
They lead by half the points.
Họ đang dẫn trước với nửa số điểm.
That's wonderful for the team.
Điều đó thật tuyệt vời cho đội.
Who taught him those moves?
Ai đã dạy anh ấy những động tác đó?
His coach, a kind man.
Huấn luyện viên của anh ấy, một người đàn ông tốt bụng.
This game is really exciting.
Trận đấu này thực sự rất hào hứng.
I agree; my heart is racing.
Tôi đồng ý, tim tôi đang đập thình thịch.
Hope they win before the court lights go off.
Hy vọng họ thắng trước khi đèn trên sân tắt.
They will, keep cheering.
Họ sẽ thắng mà, cứ cổ vũ tiếp đi.

Mystery noise

Did you hear that loud bang?
Bạn có nghe thấy tiếng nổ lớn đó không?
Yes, for a moment I thought it was a gun.
Ừ, có lúc tôi tưởng đó là tiếng súng.
Who would fire a gun here?
Ai lại nổ súng ở đây?
I really wouldn't know, probably nobody.
Tôi thật sự không biết, chắc là không ai cả.
I still feel nervous.
Tôi vẫn còn cảm thấy lo lắng.
Let's stay inside until we understand what happened.
Mình cứ ở trong nhà cho đến khi hiểu chuyện gì đã xảy ra nhé.
Good idea. I hope it's quiet again soon.
Ý kiến hay đấy. Hy vọng mọi thứ sẽ sớm yên tĩnh trở lại.
The police will check; give it a moment.
Cảnh sát sẽ kiểm tra; đợi một lát nhé.

Neighbor gift

Our new neighbor is kind.
Người hàng xóm mới của chúng ta rất tốt bụng.
Yes, I met her; she's wonderful.
Vâng, tôi đã gặp cô ấy; cô ấy thật tuyệt vời.
She left fresh bread for us.
Cô ấy đã để lại bánh mì mới cho chúng ta.
That was funny and sweet; it warmed my heart.
Thật vui và ngọt ngào; điều đó làm tôi cảm thấy ấm lòng.
Who does that these days?
Thời buổi này ai còn làm vậy chứ?
A truly kind soul; we should thank her.
Một tâm hồn thật sự tốt bụng; chúng ta nên cảm ơn cô ấy.
Let's write a card.
Hãy viết một tấm thiệp đi.
Great idea, she's half our age yet so thoughtful.
Ý tưởng hay đấy, cô ấy bằng nửa tuổi chúng ta mà lại chu đáo như vậy.

Court hearing

I have to go to court tomorrow.
Ngày mai tôi phải ra tòa.
Really? What's the case about?
Thật à? Vụ đó về chuyện gì thế?
I'm just a witness, nothing major.
Tôi chỉ là nhân chứng thôi, không có gì lớn đâu.
Stay calm, the lawyer is kind.
Bình tĩnh đi, luật sư rất tốt bụng.
He said the hearing will take a moment.
Anh ấy nói phiên điều trần sẽ diễn ra rất nhanh.
Good, you won't be left waiting half a day.
Tốt, bạn sẽ không phải đợi nửa ngày đâu.
I feel a bit scared though.
Tuy vậy, tôi cảm thấy hơi sợ.
Take deep breaths, it's wonderful how helpful they are.
Hít thở sâu, họ giúp đỡ tận tình lắm.

Luyện “Unit 24” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी