- months tháng
I haven't seen the hall this full in months.
Tôi chưa thấy hội trường này đầy như vậy trong nhiều tháng.
- kill giết
Yes, cold wind can almost kill the fun.
Vâng, gió lạnh có thể gần như giết chết niềm vui.
- cold lạnh
It's cold today.
Hôm nay lạnh.
- again lại
I'm sorry, what was your name again?
Xin lỗi, tên bạn là gì lại?
- or hoặc
Hi, can I place my order?
Chào, tôi có thể đặt hàng không?
- came đã đến
Yes, many people came early.
Vâng, nhiều người đã đến sớm.
- full đầy
Are you here with friends?
Bạn có ở đây với bạn bè không?
- by bởi
We got seats by chance.
Chúng tôi đã có chỗ ngồi tình cờ.
- chance cơ hội
We got seats by chance.
Chúng tôi đã có chỗ ngồi một cách tình cờ.
- show cho thấy
No problem, darling. I'll show you when it's done.
Không vấn đề gì, em yêu. Anh sẽ cho em xem khi nó xong.
- darling cưng
Cold tea, darling? We can make it cold or warm.
Trà lạnh, cưng? Chúng ta có thể làm lạnh hoặc ấm.
- haven't tôi chưa thấy
I haven't seen the hall this full in months.
Tôi chưa thấy hội trường này đầy như vậy trong nhiều tháng.
- order đơn hàng
Hi, can I place my order?
Chào, tôi có thể đặt hàng không?
- done đã xong
Sure, your order is noted and will be done soon.
Chắc chắn rồi, đơn hàng của bạn đã được ghi lại và sẽ được hoàn thành sớm.
- later sau
See you later.
Hẹn gặp lại sau.
- bring mang
Next time bring one, darling.
Lần sau mang một, em yêu.
- more nhiều hơn
It's easy; we just need more light.
Nó dễ; chúng ta chỉ cần nhiều ánh sáng hơn.
- next tiếp theo
Yes, but I'll come back next year.
Vâng, nhưng tôi sẽ quay lại vào năm sau.
- tea trà
I'd like a cold tea.
Tôi muốn một ly trà lạnh.
- got đã có
She's got the same shirt as you.
Cô ấy đã có cùng một chiếc áo như bạn.
- let hãy để
Let's have that meeting with the general.
Hãy để chúng ta có cuộc họp đó với tướng.
- there's có
There's a good chance by tonight.
Có một cơ hội tốt trước tối nay.
- without không có
I came without a coat.
Tôi đến mà không có áo khoác.
- someone ai đó
Yes, someone tried to kill a man but failed.
Vâng, ai đó đã cố gắng giết một người đàn ông nhưng đã thất bại.
- quickly nhanh chóng
The police came by quickly.
Cảnh sát đã đến nhanh chóng.
- already đã
No worries, the shelf is already full.
Đừng lo, kệ đã đầy rồi.
- please xin vui lòng
Right. Wait by the door, please.
Được rồi. Đứng bên cửa, xin vui lòng.
- month tháng
I haven't seen the hall this full in months.
Tôi chưa thấy hội trường này đầy như vậy trong nhiều tháng.
- almost hầu như
Yes, cold wind can almost kill the fun.
Có, gió lạnh có thể gần như giết chết niềm vui.
- police cảnh sát
I saw a lady arguing with the police.
Tôi thấy một người phụ nữ đang cãi nhau với cảnh sát.
- caught bị bắt
They caught him, and no one was hurt.
Họ đã bắt anh ta, và không ai bị thương.