Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Unit 3

Top 1000 Words · 20 từ · 6 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Unit 3

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Morning meeting

Good morning!
Chào buổi sáng!
Good morning! How are you?
Chào buổi sáng! Bạn khỏe không?
I'm fine, thanks. Is it time to go?
Tôi ổn, cảm ơn. Đã đến giờ đi chưa?
Yes, it is time.
Đúng rồi, đến giờ rồi.
Great, let's meet there.
Tuyệt, gặp nhau ở đó nhé.
See you there!
Hẹn gặp ở đó!

Little late

Sorry, I'm a little late.
Xin lỗi, tôi đến hơi muộn.
It's fine. The meeting is just starting.
Không sao đâu. Cuộc họp vừa mới bắt đầu.
Good. Is everyone here?
Tốt. Mọi người có mặt đông đủ chưa?
Yes, we can start now.
Vâng, bây giờ chúng ta có thể bắt đầu.
Thanks. Let's begin.
Cảm ơn. Chúng ta hãy bắt đầu thôi.
Alright, good luck.
Được rồi, chúc may mắn.

Asking the time

Excuse me, what time is it?
Xin lỗi, bây giờ là mấy giờ?
It is five o'clock
Bây giờ là năm giờ.
Thanks! I have to meet someone.
Cảm ơn nhé! Tôi phải đi gặp ai đó.
Good luck! See you later.
Chúc may mắn! Hẹn gặp lại.
See you!
Hẹn gặp lại!
Take care.
Bảo trọng nhé.

How are you today

Hi, how are you today?
Chào, hôm nay bạn thế nào?
I'm a little tired, but fine.
Tôi hơi mệt một chút, nhưng vẫn ổn.
Is it a good time to talk?
Bây giờ nói chuyện có tiện không?
Yes, I'm here and ready.
Vâng, tôi đang ở đây và sẵn sàng.
Great, nice to meet you again.
Tuyệt, thật vui được gặp lại bạn.
Nice to meet you too.
Rất vui được gặp bạn nữa.

Meeting here

Is this the place?
Đây có phải là chỗ này không?
Yes, I was told to meet here.
Vâng, tôi được bảo là gặp ở đây.
Are we on time?
Chúng ta có đúng giờ không?
Yes, I think so.
Tôi nghĩ vậy.
Nice. What time is it?
Tốt. Mấy giờ rồi?
It's five o'clock.
Bây giờ là năm giờ.

Friendly morning chat

Good morning, how are you?
Chào buổi sáng, bạn khỏe không?
I'm fine, thanks. And you?
Tôi ổn, cảm ơn. Còn bạn thì sao?
I'm a little late today.
Hôm nay tôi đến hơi trễ.
That's fine, it's good you're here.
Không sao đâu, bạn đến được đây là tốt rồi.
Great, let's meet again later.
Tuyệt, lát nữa gặp lại nhé.
Sounds good, see you in a little while.
Nghe hay đấy, lát nữa gặp nhé.
Great, let's meet again later.
Tuyệt, lát nữa gặp lại nhé.
Sounds good, see you in a little while.
Nghe hay đấy, lát nữa gặp nhé.

Luyện “Unit 3” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी