Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Unit 30

Top 1000 Words · 30 từ · 6 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Unit 30

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Phone contact

Hey, what's your phone number?
Này, số điện thoại của bạn là gì?
I just found the number in my bag.
Tôi vừa tìm thấy số đó trong túi của mình.
Maybe write it down for me.
Có thể ghi nó ra cho tôi không?
Sure, use this pen.
Được, dùng bút này đi.
I wasn’t able to call before.
Trước đây tôi không gọi được.
Now you are able; the line is open.
Bây giờ bạn có thể gọi được rồi; đường dây đang mở.
Great. There’s a taxi waiting.
Tuyệt. Có taxi đang đợi.
Good reason to hurry.
Lý do tốt để vội vàng.

Evening walk

There’s little light on this path.
Đường này có ít ánh sáng quá.
That guy over there has a lamp.
Người kia có một cái đèn.
Maybe ask to use it?
Có lẽ nên hỏi xin dùng nó?
Yes, use it for a number of steps.
Ừ, dùng nó một đoạn đi.
My phone might die soon.
Điện thoại của tôi có thể sắp hết pin.
The light will help until we get home.
Ánh sáng sẽ giúp cho đến khi chúng ta về nhà.
Glad he can open it for us.
Mừng là anh ấy có thể mở cái đó cho chúng ta.
I knew he was kind.
Tôi đã biết anh ấy là người tốt bụng.

War story

The sergeant told a war story.
Người trung sĩ kể một câu chuyện về chiến tranh.
Yes, I knew that story well.
Vâng, tôi biết rõ câu chuyện đó.
A brave guy saved many men.
Một chàng dũng cảm đã cứu được nhiều người.
He found a reason to risk his life.
Anh ta đã tìm thấy lý do để mạo hiểm tính mạng.
Did anyone die?
Có ai chết không?
Sadly, some did die, but many lived.
Đáng buồn là một số người đã chết, nhưng nhiều người vẫn sống.
What's the lesson?
Bài học là gì?
Maybe we use peace, not war.
Có thể chúng ta nên sử dụng hòa bình, không phải chiến tranh.
True.
Đúng vậy.
Light after dark, the sergeant said.
Sau cơn mưa, trời lại sáng, ông trung sĩ nói.

Lost wallet

I found a wallet under the bed.
Tôi tìm thấy một cái ví dưới giường.
Is there a number inside?
Bên trong có số điện thoại nào không?
Yes, there's a name and number.
Có, có tên và số điện thoại.
Great. We can call the guy.
Tốt quá. Chúng ta có thể gọi cho anh ấy.
What's the reason it was left here?
Tại sao nó lại bị bỏ lại đây?
Maybe the owner was in a rush.
Có thể chủ nhân đã vội vã.
We should bring it to the desk.
Chúng ta nên mang nó đến bàn tiếp tân.
The guy at lost-and-found will handle it.
Người phụ trách đồ thất lạc sẽ lo việc này.
Glad we were able to help.
Rất vui vì chúng ta đã có thể giúp đỡ.
Yes, able and willing.
Vâng, có khả năng và sẵn lòng.

Museum visit

There’s a new light art show.
Có một buổi triển lãm nghệ thuật ánh sáng mới.
I wanted to see it. What’s the story behind it?
Tôi muốn xem nó. Câu chuyện đằng sau nó là gì?
The guide knew the artist last year.
Hướng dẫn viên biết nghệ sĩ này từ năm ngoái.
Maybe he can open with that story.
Có thể anh ấy có thể bắt đầu với câu chuyện đó.
I heard the guy uses water and light.
Tôi nghe nói anh chàng đó sử dụng nước và ánh sáng.
Interesting use; the reason is to reflect life.
Sử dụng thú vị; lý do là để phản ánh cuộc sống.
They found seats for two, number twelve.
Họ tìm được chỗ ngồi cho hai người, số mười hai.
Great. I’m glad you’re able to join.
Tuyệt quá. Tôi rất vui khi bạn có thể tham gia.

Math help

I don’t get this number problem.
Tôi không hiểu vấn đề số này.
Let’s open the book and look.
Mở sách ra xem nhé.
What's the rule again?
Luật là gì nhỉ?
Use easy steps: add, then divide.
Làm theo các bước đơn giản: cộng rồi chia.
I knew it was simple.
Tôi biết là nó đơn giản mà.
Yes, reason over worry.
Đúng rồi, lý trí hơn lo lắng.
Thanks, I am able now.
Cảm ơn, giờ tôi làm được rồi.
Glad to help—maybe practice more tonight.
Rất vui được giúp—có lẽ bạn nên luyện tập thêm tối nay.

Luyện “Unit 30” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी