- number số
Hey, what's your phone number?
Chào, số điện thoại của bạn là gì?
- use sử dụng
Sure, use this pen.
Chắc chắn, hãy sử dụng cây bút này.
- able có khả năng
I wasn’t able to call before.
Tôi không thể gọi trước.
- Maybe có thể
Maybe I'll go to the party.
Có thể tôi sẽ đi đến bữa tiệc.
- what's cái gì là
What's this?
Cái gì đây?
- guy chàng trai
That guy over there has a lamp.
Chàng trai đó ở đó có một cái đèn.
- die chết
My phone might die soon.
Điện thoại của tôi có thể sẽ chết sớm.
- light đèn
Turn left at the light.
Rẽ trái ở đèn.
- there's có
There's a good chance by tonight.
Có một cơ hội tốt trước tối nay.
- sergeant hạ sĩ
The sergeant told a war story.
Hạ sĩ đã kể một câu chuyện về chiến tranh.
- knew biết
I knew he was kind.
Tôi biết anh ấy tốt bụng.
- story câu chuyện
The sergeant told a war story.
Người trung sĩ đã kể một câu chuyện về chiến tranh.
- open mở
Now you are able; the line is open.
Bây giờ bạn có thể; đường dây đang mở.
- reason lý do
Good reason to hurry.
Lý do tốt để vội vàng.
- found tìm thấy
I just found the number in my bag.
Tôi vừa tìm thấy số trong túi của mình.
- phone điện thoại
Hey, what's your phone number?
Chào, số điện thoại của bạn là gì?
- life cuộc sống
Life can be great.
Cuộc sống có thể tuyệt vời.
- war chiến tranh
We talked about a war in class.
Chúng tôi đã nói về một cuộc chiến trong lớp.
- interesting thú vị
Interesting use; the reason is to reflect life.
Sử dụng thú vị; lý do là để phản ánh cuộc sống.
- before trước
Hope they win before the court lights go off.
Hy vọng họ sẽ thắng trước khi đèn tòa án tắt.
- anyone ai đó
Well, at least we know someone now.
Chà, ít nhất bây giờ chúng ta biết ai đó.
- inside bên trong
Let's stay inside until we understand what happened.
Hãy ở bên trong cho đến khi chúng ta hiểu chuyện gì đã xảy ra.
- handle xử lý
The guy at lost-and-found will handle it.
Người đàn ông ở bộ phận đồ thất lạc sẽ xử lý việc này.
- simple đơn giản
I knew it was simple.
Tôi biết rằng nó đơn giản.
- write viết
Okay, I'll write more tonight.
Được rồi, tôi sẽ viết thêm tối nay.
- might có thể
I might go to the party.
Tôi có thể đi đến bữa tiệc.
- saved đã cứu
A brave guy saved many men.
Một người đàn ông dũng cảm đã cứu nhiều người đàn ông.
- lived sống
Sadly, some did die, but many lived.
Thật đáng buồn, một số đã chết, nhưng nhiều người đã sống.
- peace hòa bình
Listen to the birds; you’ll hear peace here.
Nghe những chú chim; bạn sẽ nghe thấy hòa bình ở đây.
- under dưới
I found a wallet under the bed.
Tôi đã tìm thấy một chiếc ví dưới giường.