Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Unit 33

Top 1000 Words · 30 từ · 6 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Unit 33

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Playground talk

Hello, are the children here?
Chào, bọn trẻ có ở đây không?
Yeah, the children run around this small place.
Ừ, bọn trẻ đang chạy quanh chỗ nhỏ này.
It is a lovely day.
Hôm nay trời thật đẹp.
Lovely indeed, I am just waiting on the bench.
Đúng là rất đẹp, tôi chỉ đang ngồi đợi trên ghế.
My child wants to play two more times.
Con tôi muốn chơi thêm hai lần nữa.
No problem; we have an hour before goodbye.
Không vấn đề gì; chúng ta còn một tiếng trước khi tạm biệt.
Great, I will watch his happy face.
Tuyệt quá, tôi sẽ ngắm nhìn gương mặt hạnh phúc của cháu.
Enjoy; I like looking at happy children.
Cứ tận hưởng đi; tôi thích ngắm nhìn những đứa trẻ hạnh phúc.

Station plan

Good morning, is this the country train?
Chào buổi sáng, đây có phải là tàu đi tỉnh không?
Yes, this train goes across the country.
Vâng, chuyến tàu này đi xuyên quốc gia.
We took tickets an hour before.
Chúng tôi đã mua vé trước một tiếng.
Good; start waiting near the gate.
Tốt; hãy bắt đầu chờ gần cổng.
My child is looking at the map.
Con tôi đang xem bản đồ.
The map shows two stops before our town.
Bản đồ cho thấy có hai ga trước khi đến thị trấn của chúng ta.
Anything else we must do?
Còn việc gì khác mà chúng ta cần làm không?
Nothing else; just excuse the noise when we move.
Không còn gì khác; chỉ là thông cảm tiếng ồn khi tàu chạy.

Class room

Excuse me, may I start now?
Xin lỗi, tôi có thể bắt đầu bây giờ không?
Yes, start the small task, please.
Vâng, hãy bắt đầu công việc nhỏ đi.
I can not find anything about the law.
Tôi không tìm thấy gì về luật cả.
Look in part two; the law text is there.
Xem ở phần hai, đoạn văn bản luật ở đó.
Thank you; the children were waiting.
Cảm ơn; bọn trẻ đã đợi.
The children always ask good law questions.
Bọn trẻ luôn hỏi những câu hỏi về luật hay.
Before I go, one more excuse.
Trước khi tôi đi, tôi có một lời bào chữa nữa.
No worry; I knew you were trying.
Đừng lo; tôi biết bạn đã cố gắng.

Market walk

I am looking for small fruit.
Tôi đang tìm trái cây nhỏ.
Turn around: small apples are over there.
Quay lại đi: táo nhỏ ở đằng kia.
Lovely. I took two bags last week.
Tuyệt quá. Tuần trước tôi đã lấy hai túi.
I took some too before the price went up.
Tôi cũng mua một ít trước khi giá tăng.
Anything else on the list?
Còn gì khác trong danh sách không?
Nothing big; maybe a small cake for the children.
Không có gì lớn; có thể là một cái bánh nhỏ cho bọn trẻ.
Goodbye; see you around the corner.
Tạm biệt, gặp lại bạn ở góc kia nhé.
Goodbye; I will start walking now.
Tạm biệt; giờ tôi sẽ bắt đầu đi bộ.

Library wait

I am waiting for the law book.
Tôi đang chờ cuốn sách luật.
Yeah, many people are waiting; it is a lovely book.
Ừ, nhiều người đang chờ; đó là một cuốn sách tuyệt vời.
Before I leave, can I look at anything small?
Trước khi tôi rời đi, tôi có thể xem qua thứ gì đó nhỏ không?
Sure, check the small child stories on the wall.
Được, hãy xem những câu chuyện thiếu nhi trên tường đi.
My face shows joy when I read them.
Mặt tôi hiện lên niềm vui khi đọc chúng.
Those stories took me around the world.
Những câu chuyện đó đã đưa tôi đi khắp thế giới.
Goodbye for now.
Tạm biệt nhé.
Goodbye; come back in an hour.
Tạm biệt; quay lại sau một giờ nhé.

Park evening

I see two women looking at the lake.
Tôi thấy hai người phụ nữ đang nhìn ra hồ.
Yes, the view is lovely at this hour.
Vâng, cảnh đẹp quá vào giờ này.
One child wants to start a small game.
Một đứa trẻ muốn bắt đầu một trò chơi nhỏ.
The other children are waiting to play too.
Những đứa trẻ khác cũng đang chờ để chơi.
Excuse me, can we move the ball around?
Xin lỗi, chúng tôi có thể di chuyển quả bóng được không?
Of course; nothing in this part of the park.
Tất nhiên rồi; không có gì ở phần này của công viên.
Great, goodbye homework.
Tuyệt vời, tạm biệt bài tập về nhà.
Goodbye work, hello fun.
Tạm biệt công việc, chào niềm vui.

Luyện “Unit 33” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी