- girls các cô gái
Yes, I've been waiting for two hours. The girls in front are mad.
Vâng, tôi đã chờ hai giờ. Các cô gái ở phía trước đang tức giận.
- gone đã đi
You've been gone for hours, uncle.
Bạn đã đi được vài giờ, chú.
- mad điên
Good. I was mad a moment ago.
Tốt. Tôi đã tức giận một lúc trước.
- ever bao giờ
Have you ever waited two hours for a train?
Bạn đã bao giờ chờ đợi hai giờ cho một chuyến tàu chưa?
- because bởi vì
The girls were mad because the food got cold.
Các cô gái đã tức giận vì thức ăn bị lạnh.
- pay trả tiền
I worry about that. I will pay for dessert.
Tôi lo lắng về điều đó. Tôi sẽ trả tiền cho món tráng miệng.
- high cao
The price is high.
Giá cao.
- you've bạn đã
You've been gone for hours, uncle.
Bạn đã đi vắng hàng giờ, chú.
- hour giờ
Yes, I've been waiting for two hours. The girls in front are mad.
Vâng, tôi đã chờ đợi trong hai giờ. Những cô gái ở phía trước đang tức giận.
- hand tay
I wish so too. My hands are getting cold.
Tôi cũng muốn như vậy. Tay tôi đang lạnh.
- boys các cậu bé
Good point. The boys ate enough anyway.
Điểm tốt. Các cậu bé đã ăn đủ rồi.
- point điểm
Exactly, I understand your point.
Chính xác, tôi hiểu điểm của bạn.
- uncle chú
You've been gone for hours, uncle.
Bạn đã đi vắng hàng giờ, chú.
- wish ước
I wish the signal turns green soon.
Tôi ước rằng tín hiệu sẽ sớm chuyển sang màu xanh.
- finished hoàn thành
The girls finished the poster.
Các cô gái đã hoàn thành tấm áp phích.
- half nửa
About half an hour ago.
Khoảng nửa giờ trước.
- working đang làm việc
What is the point of working so much?
Ý nghĩa của việc làm việc nhiều như vậy là gì?
- promise lời hứa
I will, I promise.
Tôi sẽ làm, tôi hứa.
- goodbye tạm biệt
Goodbye, see you later.
Tạm biệt, hẹn gặp lại.
- though mặc dù
Good. Strange clouds up there, though.
Tốt. Những đám mây lạ ở trên kia, mặc dù.
- really thật sự
Yes, that duck was really funny.
Vâng, con vịt đó thật sự hài hước.
- worked đã làm việc
Thanks. We worked on it for two hours.
Cảm ơn. Chúng tôi đã làm việc trên đó trong hai giờ.
- longer dài hơn
I wish we could stay longer.
Tôi ước chúng ta có thể ở lại lâu hơn.
- hands tay
Yes, sit and warm your hands by the fire.
Vâng, ngồi xuống và làm ấm tay bạn bên lửa.
- years năm
It's been five years since I last saw him.
Đã năm năm kể từ lần cuối tôi gặp anh ấy.
- leave rời khỏi
Can I leave soon?
Tôi có thể rời đi sớm không?
- saved đã cứu
A brave guy saved many men.
Một người đàn ông dũng cảm đã cứu nhiều người đàn ông.
- tried đã cố gắng
That would be nice, because we tried hard.
Điều đó sẽ thật tuyệt, vì chúng tôi đã cố gắng rất nhiều.
- early sớm
Mrs. Brown wants to know if we can leave early today.
Bà Brown muốn biết liệu chúng ta có thể rời đi sớm hôm nay không.
- party bữa tiệc
I was just starting to enjoy the party.
Tôi vừa mới bắt đầu tận hưởng bữa tiệc.