Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Unit 35

Top 1000 Words · 30 từ · 6 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Unit 35

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Plane line

They just called group A.
Họ vừa gọi nhóm A.
Yes. Our line is next, so hurry.
Ừ. Đến lượt hàng của chúng ta tiếp theo, nên nhanh lên.
The air in here smells strange.
Không khí ở đây có mùi lạ.
I know. After we board, you'll feel better.
Anh biết. Lên máy bay rồi, em sẽ thấy dễ chịu hơn.
Do we have enough time?
Chúng ta có đủ thời gian không?
Suppose we wait five minutes; no worry.
Giả sử mình đợi năm phút; không lo.
Good. I was mad a moment ago.
Được rồi. Lúc nãy tôi đã giận.
No need. Enjoy the trip with family.
Không cần đâu. Hãy tận hưởng chuyến đi cùng gia đình.

Family dinner

You've been gone for hours, uncle.
Chú đã đi cả mấy tiếng rồi.
Sorry. The red bus was slow and terrible.
Xin lỗi. Xe buýt màu đỏ chạy chậm và tệ quá.
The girls were mad because the food got cold.
Bọn con gái giận vì thức ăn bị nguội.
I worry about that. I will pay for dessert.
Tôi lo về điều đó. Tôi sẽ trả tiền món tráng miệng.
Good point. The boys ate enough anyway.
Đúng rồi. Dù sao thì mấy đứa con trai cũng ăn đủ rồi.
After dinner, suppose we play a game.
Sau bữa tối, mình chơi một trò chơi nhé.
Great idea. Family time is best.
Ý kiến hay đấy. Thời gian bên gia đình là tuyệt nhất.
Agreed. No one is mad now.
Đồng ý. Bây giờ không ai giận nữa.

Train delay

Have you ever waited two hours for a train?
Bạn đã bao giờ chờ tàu hai tiếng đồng hồ chưa?
Yes. I waited here last week for two hours.
Ừ. Tôi đã chờ ở đây tuần trước hai tiếng.
The boys are mad already.
Bọn trẻ bực mình rồi.
I know. The board shows the train is gone for now.
Tôi biết. Bảng thông báo cho thấy tàu tạm thời đã đi rồi.
Do we pay again if we leave?
Chúng ta có phải trả tiền lại nếu rời đi không?
No. You've kept your ticket, so we aren't paying twice.
Không. Bạn đã giữ vé rồi, nên chúng ta không phải trả tiền hai lần đâu.
I wish the signal turns green soon.
Tôi ước gì đèn tín hiệu sớm chuyển sang xanh.
Same wish. Suppose we wait ten more minutes.
Tớ cũng mong vậy. Thôi thì chờ thêm mười phút nữa xem sao.

Toy store

This red robot looks strange.
Con rô-bốt màu đỏ này trông kỳ lạ.
Yes, but the girls love it, and the boys do too.
Vâng, nhưng các cô gái thích nó, và các cậu trai cũng vậy.
The price is high.
Giá cao quá.
True, yet I called ahead; they'll pay part now, part later.
Đúng vậy, nhưng tôi đã gọi trước; họ sẽ trả một phần bây giờ, phần còn lại sau.
Enough talk. Shall we buy it?
Nói thế đủ rồi. Mình mua nó nhé?
Yes. Hurry before it is gone.
Đúng rồi. Nhanh lên trước khi nó hết.
I worry about money, but okay.
Tôi lo về tiền, nhưng thôi kệ.
After this, no more toys for hours.
Sau chuyện này, không còn đồ chơi nào trong vài giờ tới.

Park run

The air feels fresh this morning.
Không khí sáng nay thật trong lành.
Yes, perfect for a small run with family.
Đúng vậy, rất thích hợp cho một buổi chạy nhỏ với gia đình.
You'll need water after a mile.
Sau một dặm cần uống nước đấy.
I suppose so. The red bottle is in my hand.
Tôi nghĩ vậy. Cái chai đỏ đang ở trong tay tôi.
Don't hurry; steady is enough.
Đừng vội; đều đều là đủ rồi.
Right. No worry, I'm not mad to race.
Đúng rồi. Đừng lo, tôi không phải điên mà đua đâu.
Good. Strange clouds up there, though.
Tốt. Nhưng mây trên kia trông lạ quá.
If it turns terrible, we can head home.
Nếu trời trở xấu, mình có thể về nhà.

Movie queue

The line for tickets is long.
Hàng chờ mua vé thì dài.
I know. We have enough time before the show.
Tôi biết. Chúng ta có đủ thời gian trước khi chương trình bắt đầu.
The boys behind us look mad.
Các cậu bé đằng sau trông có vẻ bực bội.
Maybe because the air is hot and the price is high.
Có lẽ vì không khí nóng và giá cao.
You'll get popcorn after we pay.
Sẽ lấy được bỏng ngô sau khi chúng ta thanh toán.
Good point. That will make the girls smile.
Đúng rồi. Điều đó sẽ làm cho các cô gái mỉm cười.
I wish they hurry at the counter.
Mong họ nhanh lên ở quầy.
Me too. Family movie night should be fun, not worry.
Tôi cũng vậy. Đêm xem phim gia đình nên vui vẻ, không lo lắng.

Luyện “Unit 35” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी