Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Unit 36

Top 1000 Words · 31 từ · 6 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Unit 36

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Office evidence

Did you read the evidence from the office?
Bạn đã đọc các bằng chứng từ văn phòng chưa?
Yes, it's impossible to deny these facts.
Đúng vậy, không thể phủ nhận những sự thật này.
Those documents used clear language.
Những tài liệu đó sử dụng ngôn ngữ rõ ràng.
Exactly, no matter how you see it, it's serious.
Chính xác, dù nhìn thế nào thì chuyện này cũng nghiêm trọng.
We should speak about it this week.
Chúng ta nên nói chuyện về việc này trong tuần này.
Good idea, let's set a meeting soon.
Ý kiến hay đấy, chúng ta hẹn một buổi họp sớm đi.
Agreed, we can't play stupid on this.
Đồng ý, chúng ta không thể giả vờ ngu ngốc về việc này được.
Absolutely, action is needed now.
Chắc chắn rồi, cần phải hành động ngay bây giờ.

Hit side

Did the car hit your side?
Xe có đâm vào phía bạn không?
Yes, I was stupid not to see it coming.
Đúng rồi, tôi đã dại khi không thấy nó đến.
Don't speak like that, accidents happen.
Đừng nói như vậy, tai nạn là chuyện thường mà.
I know, but these things always upset me.
Tôi biết, nhưng mấy chuyện này luôn làm tôi bực mình.
No matter what, your safety is important.
Dù sao đi nữa, sự an toàn của bạn là quan trọng.
Thanks, I appreciate your support.
Cảm ơn, tôi rất trân trọng sự hỗ trợ của bạn.
Anytime, let's get you home.
Khi nào cũng được, để tôi đưa bạn về nhà nhé.
Thank you, I need to rest.
Cảm ơn, tôi cần nghỉ ngơi.

Week plan

What's your plan for the week?
Kế hoạch tuần này của bạn là gì?
I'm going to read those reports from the office.
Tôi dự định đọc những báo cáo đó từ văn phòng.
It seems impossible to finish them all.
Có vẻ như không thể hoàn thành hết tất cả được.
You're right, but these matters can't wait.
Bạn nói đúng, nhưng những việc này không thể đợi được.
I'll help if you want.
Tôi sẽ giúp nếu bạn muốn.
That would be great, thank you.
Thế thì tuyệt quá, cảm ơn bạn.
Let's speak again tomorrow.
Mai nói chuyện tiếp nhé.
Perfect, see you then.
Tuyệt vời, hẹn gặp lại bạn.

Used evidence

Have they used the evidence yet?
Họ đã sử dụng bằng chứng chưa?
No, those things take time.
Không, những việc đó cần thời gian.
It's impossible to ignore this matter.
Không thể phớt lờ vấn đề này được.
I agree, we need to speak to someone soon.
Tôi đồng ý, chúng ta cần nói chuyện với ai đó sớm.
Maybe the office can help us?
Có lẽ văn phòng có thể giúp chúng ta?
Good idea, I'll call them this week.
Ý kiến hay đấy, tôi sẽ gọi cho họ trong tuần này.
Thank you, keep me updated.
Cảm ơn, hãy báo cho tôi biết thông tin mới nhất nhé.
Of course, you'll be the first to know.
Tất nhiên rồi, bạn sẽ là người đầu tiên biết.

Play read

Did you read the new play?
Bạn đã đọc vở kịch mới chưa?
Not yet, I've been busy with office work.
Chưa kịp đọc, tôi bận việc ở công ty quá.
It's impossible to put down once you start.
Một khi đã bắt đầu, sẽ không thể dừng lại được.
Sounds interesting, I'll read it this week.
Nghe thú vị đấy, tôi sẽ đọc trong tuần này.
These kinds of stories always hit me emotionally.
Những câu chuyện kiểu này luôn chạm đến cảm xúc của tôi.
Then I must definitely read it soon.
Vậy thì tôi nhất định phải đọc sớm.
You won't regret it.
Bạn sẽ không hối tiếc đâu.
Thanks for the recommendation.
Cảm ơn về lời giới thiệu.

Side matter

This matter has two sides.
Vấn đề này có hai mặt.
True, we need evidence before we speak.
Đúng vậy, chúng ta cần có bằng chứng trước khi phát biểu.
Those involved might play stupid.
Những người liên quan có thể giả ngốc.
That's why the office must investigate carefully.
Đó là lý do văn phòng cần điều tra cẩn thận.
I hope they start this week.
Tôi hy vọng họ bắt đầu tuần này.
Me too, the sooner the better.
Mình cũng vậy, càng sớm càng tốt.
I'll stay in touch.
Tôi sẽ giữ liên lạc.
Thank you, keep me informed.
Cảm ơn, hãy thông báo cho tôi nhé.

Luyện “Unit 36” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी