Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Unit 39

Top 1000 Words · 30 từ · 6 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Unit 39

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Party plan

Hey, are you going to the party tonight?
Này, tối nay bạn có đi dự tiệc không?
Yes, the party was my idea.
Ừ, bữa tiệc là ý tưởng của tôi.
What gave you the idea for a party?
Điều gì khiến bạn nảy ra ý tưởng tổ chức tiệc?
I just wanted to be fair.
Tôi chỉ muốn công bằng thôi.
What do you mean?
Ý bạn là gì?
They had a party for me last week.
Họ đã tổ chức một bữa tiệc cho tôi tuần trước.
So, now it's their turn?
Vậy bây giờ đến lượt họ phải không?
Yes, they're a very special couple.
Đúng vậy, họ là một cặp đôi rất đặc biệt.
Everything looks fair so far.
Mọi thứ trông có vẻ công bằng cho đến giờ.
Yes, everyone else knows it is a small party.
Ừ, mọi người khác đều biết đó chỉ là một bữa tiệc nhỏ.
Great, see you there.
Tuyệt vời, hẹn gặp bạn ở đó.
Watch for the big surprise.
Chờ đón điều bất ngờ lớn nhé.

Lost watch

I lost my watch this morning.
Sáng nay tôi bị mất đồng hồ rồi.
Is it the white watch I gave you?
Có phải cái đồng hồ trắng mà tôi đã tặng bạn không?
Yes, the white one.
Vâng, cái màu trắng.
I will report it to lost and found.
Tôi sẽ báo cho bộ phận tìm đồ thất lạc.
A couple people saw it near the door.
Một vài người nhìn thấy nó gần cửa.
Okay, I'll go tell lost and found to look out for it.
Được rồi, để tôi đến phòng tìm đồ thất lạc bảo họ chú ý tìm dùm.
Thanks, I love that watch.
Cảm ơn, tôi rất thích chiếc đồng hồ đó.
Everything will be fine, don't worry.
Mọi chuyện sẽ ổn thôi, đừng lo.

Show night

Want to watch another show tonight?
Tối nay muốn xem chương trình khác không?
Sure, but no fight this time.
Được, nhưng lần này đừng xem đánh nhau nữa.
That's fair, lets watch something peaceful.
Cũng hợp lý, mình xem cái gì nhẹ nhàng đi.
Yeah, we've been watching too many fights on TV.
Ừ, chúng ta đã xem quá nhiều trận đánh nhau trên TV rồi.
We can buy special food.
Mình có thể mua đồ ăn đặc biệt.
Great, they gave us free food a couple months ago.
Tuyệt vời, vài tháng trước họ đã cho chúng ta đồ ăn miễn phí.
Cool, anything else?
Tuyệt, còn gì nữa không?
Nothing else, just watch and relax.
Không có gì khác, chỉ xem và thư giãn thôi.

Work report

The boss wants another report.
Sếp muốn một báo cáo khác.
Yes, I cut everything down to a short paper.
Vâng, tôi đã rút gọn mọi thứ thành một báo cáo ngắn.
Fair, he only knows numbers.
Công bằng thôi, ông ấy chỉ biết số liệu.
True, he will ask for the report every two months.
Đúng vậy, sếp sẽ yêu cầu báo cáo mỗi hai tháng.
Can you watch my place while I send it?
Bạn có thể trông chừng chỗ của tôi trong lúc tôi gửi nó không?
Sure, take your time.
Được rồi, cứ thong thả đi.
Thanks, you gave me a break.
Cảm ơn, bạn đã giúp tôi có chút thời gian nghỉ ngơi.
No problem, someone else will come soon.
Không có gì đâu, lát nữa sẽ có người khác đến.

Gift choice

I gave Joe a white watch.
Tôi đã tặng Joe một chiếc đồng hồ trắng.
That is a special thing; Joe knows it.
Đó là một món quà đặc biệt; Joe biết điều đó.
He said everything else was too big.
Anh ấy nói mọi thứ khác đều quá to.
Fair point; the watch fits perfectly.
Đúng rồi, chiếc đồng hồ vừa hoàn hảo.
I don't remember seeing you there.
Tôi không nhớ đã thấy bạn ở đó.
I wasn't there.
Tôi đã không có mặt ở đó.
Did you go to another party?
Bạn có đi dự tiệc khác không?
No, I stayed home that night.
Không, tối đó tôi ở nhà.
Good, no need to fight crowds.
Tốt, không cần phải chen chúc với đám đông.
Right, Joe knows I don't like parties.
Đúng rồi, Joe biết tôi không thích tiệc tùng.

Street event

Did you watch the street fight last night?
Cậu có xem trận đánh nhau trên đường tối qua không?
Yes, a couple of white men were fighting.
Đúng rồi, có vài người đàn ông da trắng đang đánh nhau.
What else happened after that?
Sau đó có chuyện gì nữa không?
Police came and cut everything short.
Cảnh sát đến và chấm dứt mọi chuyện.
Any special reason for the fight?
Có lý do gì đặc biệt cho cuộc đánh nhau không?
No, they were just drunk.
Không, họ chỉ say rượu thôi.
If they were both drunk, it was a fair fight.
Nếu cả hai đều say, thì đó là một trận đánh công bằng.
Yes, that's true.
Ừ, đúng vậy.
I heard a report is on the radio.
Tôi nghe nói có một bản báo cáo trên radio.
Yes, they will talk about it for months.
Vâng, họ sẽ nói về nó trong nhiều tháng.

Luyện “Unit 39” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी