Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Unit 46

Top 1000 Words · 30 từ · 6 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Unit 46

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Busy street

The street is very busy today.
Đường hôm nay rất đông đúc.
Yes, we've already started our walk.
Vâng, chúng tôi đã bắt đầu đi bộ rồi.
Do you have any questions?
Bạn có câu hỏi nào không?
Just simple ones about this station.
Chỉ mấy câu hỏi đơn giản về trạm này thôi.
Pass quickly, traffic goes fast.
Đi nhanh lên, xe cộ chạy nhanh lắm.
Thanks for your words of caution.
Cảm ơn bạn đã nhắc nhở.
No problem, stay safe.
Không có vấn đề gì, hãy giữ an toàn nhé.
Will do, see you later.
Ừ, hẹn gặp lại sau.

Marriage questions

We've started planning our marriage.
Chúng tôi đã bắt đầu lên kế hoạch cho đám cưới của mình.
Already? That's great news.
Đã vậy sao? Đó là tin tuyệt vời.
Do you have simple questions for us?
Bạn có câu hỏi nào đơn giản cho chúng tôi không?
Yes, while you're busy, can I help?
Vâng, trong khi bạn đang bận, tôi có thể giúp gì không?
Could you pass invites on your street?
Bạn có thể phát thiệp mời trên phố của bạn được không?
Certainly. Consider it done.
Chắc chắn rồi. Cứ coi như xong đi.
Thanks, words can't express our gratitude.
Cảm ơn, không lời nào có thể diễn tả hết lòng biết ơn của chúng tôi.
Happy to help with your marriage plans.
Rất vui được giúp đỡ với kế hoạch đám cưới của bạn.

Station attack

Did you hear about the attack at the station?
Bạn có nghe về vụ tấn công ở nhà ga không?
We've already heard the news.
Chúng tôi đã nghe tin rồi.
Do you have any questions?
Bạn có câu hỏi nào không?
Simple one, is everyone safe?
Một câu hỏi đơn giản, mọi người có an toàn không?
Yes, while busy, no one was hurt.
Ừ, dù bận rộn, nhưng không ai bị thương.
Those words are comforting.
Những lời đó thật an ủi.
Stay calm, the danger passes quickly.
Hãy bình tĩnh, nguy hiểm sẽ qua nhanh thôi.
Good to hear, thank you.
Nghe vậy tốt lắm, cảm ơn bạn.

Busy station

The station gets busy quickly.
Ga tàu nhanh chóng trở nên đông đúc.
Yes, we've started coming earlier.
Vâng, chúng tôi đã bắt đầu đến sớm hơn.
Do you pass by this street daily?
Bạn có đi qua con phố này hàng ngày không?
Already part of our routine.
Đã là một phần trong thói quen của chúng tôi.
Any simple questions about the area?
Có câu hỏi đơn giản nào về khu vực này không?
Just while we're here, good places to eat?
Chỉ khi chúng tôi đang ở đây, có chỗ nào ăn ngon không?
I'll send you some information.
Tôi sẽ gửi cho bạn một số thông tin.
Thanks, that'll be helpful.
Cảm ơn, điều đó sẽ hữu ích.

Marriage started

The marriage ceremony has started.
Lễ cưới đã bắt đầu.
Already? We've been so busy.
Đã bắt đầu rồi sao? Chúng ta đã bận rộn quá.
Pass by the station afterward?
Đi qua ga sau đó nhé?
Simple enough, we'll go while walking home.
Đơn giản thôi, chúng ta sẽ đi khi về nhà.
Any questions about the route?
Có câu hỏi nào về lộ trình không?
No, your words were clear.
Không, lời của bạn rất rõ ràng.
Great, see you soon.
Tuyệt, gặp bạn sớm nhé.
Certainly, can't wait.
Chắc chắn rồi, không thể đợi được nữa.

Sent words

Did you get the letter I sent?
Bạn đã nhận được thư tôi gửi chưa?
Yes, those were some kind words.
Vâng, đó là những lời tử tế.
I hope it was clear enough.
Tôi hy vọng nó đủ rõ ràng.
Clear, we've started the task.
Rõ ràng, chúng tôi đã bắt đầu nhiệm vụ.
Good, pass along any questions.
Tốt, chuyển bất kỳ câu hỏi nào nhé.
Will do, even if busy.
Sẽ làm, dù bận.
Thanks, stay safe on your street.
Cảm ơn, hãy giữ an toàn trên đường.
Always careful, thank you.
Luôn cẩn thận, cảm ơn bạn.

Luyện “Unit 46” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी