Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Unit 48

Top 1000 Words · 30 từ · 6 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Unit 48

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Kids playdate

Have you heard the news about the kids' playdate?
Bạn đã nghe tin về buổi hẹn chơi của bọn trẻ chưa?
No, what's the deal?
Không, có chuyện gì vậy?
Someone has taken charge, so we shouldn't worry.
Đã có người lo liệu rồi, nên chúng ta không cần lo lắng.
Great, our fellow parents are always strong.
Tuyệt quá, các phụ huynh của chúng ta luôn mạnh mẽ.
Yes, they'll ride bikes later until sunset.
Ừ, lát nữa bọn trẻ sẽ đi xe đạp cho đến khi mặt trời lặn.
Sounds fun, we can catch up with them after.
Nghe vui đấy, chúng ta có thể gặp họ sau.
Perfect, let's meet them there.
Hoàn hảo, chúng ta gặp họ ở đó nhé.
Agreed, see you then.
Đồng ý, hẹn gặp bạn lúc đó.

Personal news

I got some personal news today.
Hôm nay tôi có vài tin cá nhân.
Oh, is everything okay?
Ồ, mọi chuyện ổn không?
Yes, someone offered me a new job.
Vâng, có người đã mời tôi nhận một công việc mới.
That's wonderful, you shouldn't lose this chance.
Tuyệt vời, bạn không nên bỏ lỡ cơ hội này.
I'll catch up with you later to talk more.
Tôi sẽ gặp lại bạn sau để nói chuyện thêm.
Sure, I'll wait until you're free.
Chắc rồi, mình sẽ đợi đến khi bạn rảnh.
Thanks, you're a strong support.
Cảm ơn, bạn là một người hỗ trợ đắc lực.
Anytime, my friend.
Lúc nào cũng được, bạn tôi ơi.

Fellow ride

Do you want to ride with our fellow neighbors today?
Hôm nay bạn có muốn đi cùng những người hàng xóm của chúng ta không?
Maybe later, I've taken on too much today.
Có lẽ để sau, hôm nay tôi đã nhận quá nhiều việc rồi.
You shouldn't push yourself so hard.
Bạn không nên tự ép mình quá sức.
You're right, let's catch a break together.
Bạn nói đúng đấy, cùng nghỉ ngơi chút nào.
Good, someone will handle things until you're back.
Tốt, sẽ có người lo liệu mọi việc cho đến khi bạn quay lại.
Thanks, I'll be strong again soon.
Cảm ơn, tôi sẽ sớm khỏe lại.
Rest up, we need you.
Nghỉ ngơi đi, chúng tôi cần bạn.
I won't let you down.
Tôi sẽ không làm bạn thất vọng.

Strong kids

The kids were strong during the ride today.
Hôm nay các em rất mạnh mẽ khi cưỡi ngựa.
That's great news, they'll sleep well tonight.
Tin tốt quá, tối nay bọn trẻ sẽ ngủ ngon đấy.
Yes, someone even fell but didn't lose confidence.
Đúng, thậm chí có người còn bị ngã nhưng không mất tự tin.
They shouldn't fear falling, it's part of learning.
Họ không nên sợ ngã, đó là một phần của việc học hỏi.
Absolutely, it's a personal achievement for them.
Chính xác, đó là thành tựu cá nhân của tụi nhỏ.
We'll celebrate later.
Chúng ta sẽ ăn mừng sau.
Perfect, see you then.
Hoàn hảo, hẹn gặp lại.
Looking forward to it.
Rất mong chờ điều đó.

Later deal

Can we deal with that problem later?
Chúng ta có thể giải quyết vấn đề đó sau được không?
We shouldn't wait too long, it might get worse.
Chúng ta không nên đợi quá lâu, có thể nó sẽ tệ hơn.
True, but until someone is free, we can't start.
Đúng vậy, nhưng cho đến khi có ai đó rảnh thì chúng ta không thể bắt đầu.
Okay, let's catch them after their meeting.
Được rồi, chúng ta hãy gặp họ sau cuộc họp của họ.
Good plan, I'll share the news once it's settled.
Kế hoạch hay đó, tôi sẽ thông báo khi mọi việc ổn định.
Thanks, stay strong until then.
Cảm ơn, hãy giữ vững tinh thần cho đến lúc đó nhé.
Will do, appreciate your help.
Sẽ làm, cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
You're welcome, anytime.
Không có gì, lúc nào cũng sẵn sàng giúp.

Catch up news

Let's catch up on the news later.
Chúng ta trò chuyện về tin tức sau nhé.
Sure, someone mentioned something personal happened.
Chắc rồi, có người nói rằng có chuyện cá nhân đã xảy ra.
I heard, but we shouldn't gossip.
Mình nghe rồi, nhưng mình không nên bàn tán.
Right, let's just offer support if needed.
Đúng rồi, nếu cần thì chúng ta chỉ nên ủng hộ thôi.
Agreed, until we know more, let's stay neutral.
Đồng ý, đến khi biết rõ hơn, hãy giữ trung lập nhé.
Good idea, see you later.
Ý kiến hay, hẹn gặp lại nhé.
See you then.
Hẹn gặp lại nhé.
Take care.
Bảo trọng nhé.

Luyện “Unit 48” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी