Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Unit 52

Top 1000 Words · 30 từ · 6 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Unit 52

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Asking daughter

Is your daughter asking about the castle?
Con gái của bạn có hỏi về lâu đài không?
Yes, she's become very interested.
Vâng, con bé trở nên rất hứng thú.
Was she scared of the window there?
Con bé có sợ cái cửa sổ ở đó không?
A little, but it was reasonable.
Có hơi sợ một chút, nhưng cũng hợp lý thôi.
It's human to feel scared sometimes.
Đôi khi cảm thấy sợ hãi là chuyện bình thường.
True, she'll be fine in plenty of time.
Đúng, cô bé sẽ ổn thôi theo thời gian.
Both of you are doing great.
Cả hai người đều đang làm rất tốt.
Thank you very much.
Cảm ơn bạn rất nhiều.

Castle visit

Did you visit the castle four days ago?
Bạn đã đến thăm lâu đài cách đây bốn ngày phải không?
Yes, we walked many miles to get there.
Vâng, chúng tôi đã đi bộ nhiều dặm để đến đó.
Did anyone become tired?
Có ai mệt không?
My daughter did, but she wasn't scared.
Con gái tôi thì có, nhưng nó không sợ hãi.
That's reasonable for a young human.
Điều đó hợp lý đối với một người trẻ tuổi.
Yes, we had plenty of breaks.
Vâng, chúng tôi nghỉ giải lao khá nhiều.
Great, glad you both enjoyed it.
Tuyệt vời, vui vì cả hai đã thích chuyến đi.
Thanks, it was wonderful.
Cảm ơn, chuyến đi rất tuyệt vời.

Broken window

The castle window broke a few days ago.
Cửa sổ lâu đài bị vỡ cách đây vài ngày.
Oh no, whose fault was it?
Ôi không, là lỗi của ai vậy?
My daughter is asking the same question.
Con gái tôi cũng đang hỏi cùng một câu hỏi.
It's reasonable to be curious.
Tò mò là hợp lý mà.
She's become scared now.
Bây giờ cô ấy trở nên sợ hãi.
Don't worry, it'll be fixed soon.
Đừng lo, nó sẽ được sửa sớm thôi.
I hope so, thanks.
Tôi hy vọng vậy, cảm ơn bạn.
You're welcome.
Không có gì.

Scared daughter

My daughter is scared of the dark.
Con gái tôi sợ bóng tối.
That's reasonable, she's very young.
Điều đó cũng hợp lý thôi, cô bé còn rất nhỏ.
She keeps asking me to stay by her window.
Con bé cứ xin tôi ở cạnh cửa sổ của nó.
That's human nature, she'll feel safe soon.
Đó là bản năng con người, cô bé sẽ sớm cảm thấy an toàn.
Yes, plenty of children become scared.
Vâng, nhiều trẻ em bị sợ hãi.
Both of you will get through it together.
Cả hai bạn sẽ cùng nhau vượt qua điều này.
Thank you, you're kind.
Cảm ơn, bạn thật tốt bụng.
Always happy to help.
Luôn luôn sẵn sàng giúp đỡ.

Long trip

Did you take that trip four months ago?
Bạn đã thực hiện chuyến đi đó bốn tháng trước phải không?
Yes, we went many miles away.
Vâng, chúng tôi đã đi rất xa.
Did your daughter become tired?
Con gái bạn có mệt không?
Both of us did, but it was reasonable.
Cả hai chúng tôi đều mệt, nhưng điều đó là hợp lý.
I'm glad you had plenty of rest.
Tôi rất vui vì bạn đã được nghỉ ngơi đầy đủ.
Yes, no one was scared.
Vâng, không ai sợ hãi cả.
That's good to hear.
Nghe vậy tốt quá.
Thank you.
Cảm ơn bạn.

Asking about castle

My daughter is asking about the old castle.
Con gái tôi đang hỏi về lâu đài cổ.
That's reasonable, it's very interesting.
Điều đó hợp lý, nó rất thú vị.
Did people live there many years ago?
Nhiều năm trước có người sống ở đó không?
Yes, plenty of humans lived there.
Vâng, có rất nhiều người sống ở đó.
Was anyone scared of living there?
Có ai sợ sống ở đó không?
Maybe, but they had both comfort and safety.
Có thể, nhưng họ có cả sự thoải mái và an toàn.
Thanks, she will be happy to know.
Cảm ơn, cô ấy sẽ vui khi biết điều đó.
You're welcome.
Không có gì.

Luyện “Unit 52” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी