Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Unit 53

Top 1000 Words · 27 từ · 6 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Unit 53

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

English hotel

Is this the English hotel?
Đây có phải là khách sạn English không?
Yes, it's mine. Welcome.
Vâng, của tôi đấy. Chào mừng bạn.
Forgive me, my English isn't great.
Xin lỗi, tiếng Anh của tôi không tốt lắm.
No worries, it happens to everyone.
Không sao đâu, ai cũng có lúc như vậy mà.
Is the inspector staying here?
Thanh tra có đang ở đây không?
Yes, the person in the middle room.
Vâng, người ở phòng giữa.
Thanks, I'll act fast to meet him.
Cảm ơn, tôi sẽ nhanh chóng gặp anh ấy.
Good luck, hope you finish quickly.
Chúc may mắn, hy vọng bạn xong sớm.

Hard act

It's hard to act normal now.
Bây giờ thật khó để cư xử bình thường.
Lying isn't your strong suit.
Nói dối không phải là sở trường của bạn.
Can you forgive my mistake?
Bạn có thể tha thứ cho sai lầm của tôi không?
Yes, you're not a hard person to deal with.
Đúng, bạn không phải là người khó đối phó.
Let's finish our talk at the hotel.
Chúng ta hãy hoàn thành cuộc trò chuyện ở khách sạn đi.
Good, mine or yours?
Tốt, khách sạn của tôi hay của bạn?
Middle of town, please.
Giữa trung tâm thành phố, được không?
Agreed, see what happens there.
Đồng ý, xem thử ở đó xảy ra chuyện gì.

Inspector visit

Ah, the inspector is here.
À, thanh tra đã đến rồi.
Forgive me, I didn't notice.
Xin lỗi, tôi không để ý.
You were lying down, it's okay.
Bạn đang nằm nghỉ, không sao đâu.
Thanks, it's been a heavy day.
Cảm ơn, hôm nay thực sự là một ngày nặng nề.
He wants to finish quickly.
Ông ấy muốn hoàn thành nhanh chóng.
I'll act fast, the middle office?
Tôi sẽ làm nhanh, văn phòng ở giữa?
Yes, English speaking inspector.
Vâng, thanh tra nói tiếng Anh.
Great, I speak English well enough.
Tốt quá, tôi nói tiếng Anh đủ tốt.

Heavy luggage

Your luggage is heavy.
Hành lý của bạn nặng quá.
Ah, forgive me, it's mine.
À, xin lỗi, của tôi.
Do you need help to finish?
Bạn có cần giúp đỡ để hoàn thành không?
Yes, act quick, please.
Vâng, làm ơn nhanh lên.
Middle room in the hotel?
Phòng ở giữa khách sạn à?
Exactly, thanks, you're a good person.
Đúng vậy, cảm ơn bạn, bạn là người tốt.
It happens, glad to help.
Chuyện thường thôi, rất vui được giúp.
An English hotel at its best.
Một khách sạn kiểu Anh tuyệt nhất.

Middle of night

It's the middle of the night.
Đã giữa đêm rồi.
Hard to sleep, isn't it?
Khó ngủ đúng không?
Heavy thoughts, lying awake.
Nhiều suy nghĩ nặng nề, trằn trọc mãi không ngủ được.
Forgive yourself, it happens to everyone.
Hãy tự tha thứ cho mình, chuyện này ai cũng gặp phải.
Finish your tea, it might help.
Uống hết trà đi, có thể nó sẽ giúp đấy.
Thanks, you're a kind person.
Cảm ơn, bạn là người tốt bụng.
Good night, hope sleep comes soon.
Chúc ngủ ngon, hy vọng bạn sớm chìm vào giấc ngủ.
Thank you, mine too.
Cảm ơn bạn, tôi cũng vậy.

Kiss goodbye

Time for our goodbye kiss.
Đã đến lúc cho nụ hôn tạm biệt của chúng ta.
Forgive me if it's hard to say goodbye.
Tha lỗi cho tôi nếu việc nói lời tạm biệt thật khó khăn.
Me too, I have a heavy heart.
Tôi cũng vậy, tôi thấy lòng mình nặng trĩu.
Let's finish quickly, it's less painful.
Chúng ta giải quyết nhanh đi, sẽ bớt đau đớn hơn.
Act strong, we'll meet at the hotel soon.
Cứ tỏ ra mạnh mẽ, chúng ta sẽ sớm gặp lại nhau ở khách sạn.
The middle of next month, promise.
Giữa tháng sau, hứa nhé.
I'll hold you to that promise.
Tôi sẽ giữ anh vào lời hứa đó.
I won't be lying, trust me.
Tôi sẽ không nói dối đâu, tin tôi đi.

Luyện “Unit 53” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी