Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Unit 54

Top 1000 Words · 28 từ · 6 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Unit 54

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Welcome king

Welcome, everybody, the king is here.
Chào mọi người, nhà vua đã đến.
No doubt, it's smart to follow him.
Không nghi ngờ gì, đi theo ông ấy là thông minh.
Perhaps he'll speak near the river.
Có lẽ ông ấy sẽ phát biểu gần con sông.
His speech is only six minutes.
Bài phát biểu của ông ấy chỉ có sáu phút.
Has he changed his hair style?
Anh ấy đã thay đổi kiểu tóc chưa?
Yes, I saw it in the paper today.
Vâng, tôi đã thấy nó trên báo hôm nay.
Interesting, I'll follow closely.
Thú vị đấy, tôi sẽ theo dõi kỹ.
Good idea, let's listen carefully.
Ý kiến hay, hãy lắng nghe cẩn thận.

Playing river

Everybody is playing near the river.
Mọi người đang chơi gần sông.
Smart idea, perhaps we should join.
Ý tưởng hay đấy, có lẽ chúng ta nên tham gia.
No doubt, welcome to the fun.
Chắc chắn rồi, cùng tham gia vui chơi nào.
Has the river changed recently?
Dòng sông gần đây có thay đổi gì không?
The paper says it's cleaner now.
Báo nói rằng bây giờ nó sạch hơn.
Good, let's follow the others.
Tốt, chúng ta theo những người khác đi.
Six people are waiting for us.
Sáu người đang đợi chúng ta.
Great, I'm ready to play.
Tuyệt, tôi sẵn sàng chơi rồi.

Smart choice

Perhaps it's a smart choice.
Có lẽ đó là một lựa chọn thông minh.
No doubt, everybody thinks so.
Không nghi ngờ gì, ai cũng nghĩ vậy.
Has anything changed recently?
Gần đây có gì thay đổi không?
Yes, the king visited last week.
Vâng, nhà vua đã đến thăm tuần trước.
Welcome news, I read it in the paper.
Tin đáng mừng đấy, tôi đã đọc trên báo rồi.
Follow the story, it's interesting.
Theo dõi câu chuyện, nó thú vị lắm.
Playing attention to details helps.
Chú ý đến chi tiết sẽ hữu ích.
Agreed, let's keep informed.
Đồng ý, hãy cùng cập nhật thông tin.

Changed hair

Has everybody changed their hair?
Mọi người đã thay đổi kiểu tóc hết chưa?
Perhaps it's the smart new style.
Có lẽ đó là kiểu mới sành điệu.
I read about it in the paper.
Tôi đọc về nó trên báo.
Welcome to the trend.
Chào mừng đến với xu hướng.
No doubt, even the king follows it.
Không nghi ngờ gì, ngay cả vua cũng làm theo.
Playing with styles is fun.
Chơi với các kiểu dáng thật là vui.
Six friends changed theirs already.
Sáu người bạn của tôi đã thay đổi rồi.
I'll join soon, at the salon near the river.
Tôi sẽ tham gia sớm, ở tiệm salon gần con sông.

River walk

Let's walk along the river.
Hãy đi dạo dọc theo con sông.
Smart choice, perhaps we'll relax.
Lựa chọn thông minh, có lẽ chúng ta sẽ thư giãn.
Welcome idea, everybody enjoys it.
Ý tưởng hay đấy, mọi người đều thích.
No doubt, nature has changed beautifully.
Không nghi ngờ gì, thiên nhiên đã thay đổi đẹp đẽ.
Follow the path near the king's statue.
Đi theo con đường gần tượng vua.
Playing there was fun as a kid.
Hồi nhỏ chơi ở đó rất vui.
Six years ago feels like yesterday.
Sáu năm trước mà như vừa mới hôm qua.
True, memories in every paper photo.
Đúng vậy, kỷ niệm đều có trong từng bức ảnh giấy.

Everybody follow

Everybody, follow me please.
Mọi người, làm ơn theo tôi.
Perhaps the king is speaking?
Có lẽ đức vua đang nói chuyện?
No doubt, welcome him warmly.
Chắc chắn rồi, hãy chào đón anh ấy nồng nhiệt.
Has the plan changed at all?
Kế hoạch có thay đổi không?
Check the paper, it's detailed.
Kiểm tra tài liệu đi, nó chi tiết lắm.
Smart, six steps to follow clearly.
Thông minh, sáu bước cần theo rõ ràng.
Playing close attention helps.
Chú ý kỹ càng sẽ có ích.
Absolutely, let's begin.
Chắc chắn rồi, chúng ta bắt đầu thôi.

Luyện “Unit 54” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी