- service dịch vụ
It’s a pleasure paying for good service.
Thật vui khi trả tiền cho dịch vụ tốt.
- learned đã học
Agreed, lesson learned.
Đồng ý, bài học đã học.
- either hoặc
Good, we don't either.
Tốt, chúng tôi cũng không.
- except ngoại trừ
Exactly, except we must mark the date soon.
Chính xác, ngoại trừ việc chúng ta phải đánh dấu ngày sớm.
- dress váy
Yes, the girl with the blue dress.
Vâng, cô gái với chiếc váy xanh.
- handle xử lý
The guy at lost-and-found will handle it.
Người đàn ông ở bộ phận đồ thất lạc sẽ xử lý việc này.
- how như thế nào
Hows your new dress?
Đầm mới của bạn thế nào?
- hasn't không có
Makes sense, it hasn't worked properly.
Có lý, nó không hoạt động đúng cách.
- whether liệu
I don't know whether he will come.
Tôi không biết liệu anh ấy có đến không.
- mark dấu
Exactly, except we must mark the date soon.
Chính xác, ngoại trừ việc chúng ta phải đánh dấu ngày sớm.
- decided đã quyết định
Has Ben decided about the service?
Ben đã quyết định về dịch vụ?
- peace hòa bình
Listen to the birds; you’ll hear peace here.
Nghe những chú chim; bạn sẽ nghe thấy hòa bình ở đây.
- seeing nhìn
Sometimes I'm tired but seeing his smile helps.
Đôi khi tôi mệt mỏi nhưng việc nhìn thấy nụ cười của anh ấy giúp.
- both cả hai
Alright, I'll give you both permission to leave early.
Được rồi, tôi sẽ cho cả hai bạn phép ra về sớm.
- turned quay
Except it turned out perfect.
Ngoài ra, nó đã trở nên hoàn hảo.
- date ngày
We saved the date for her doctor meeting.
Chúng tôi đã lưu ngày cho cuộc họp bác sĩ của cô ấy.
- easy dễ
Sure, a short ride is easy.
Chắc chắn, một chuyến đi ngắn là dễ.
- case trường hợp
In that case, let's go down to the cafe.
Trong trường hợp đó, hãy xuống quán cà phê.