Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Unit 63

Top 1000 Words · 18 từ · 6 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Unit 63

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Service decided

Has Ben decided about the service?
Ben đã quyết định về buổi lễ chưa?
He hasn't yet, either option is good.
Anh ấy chưa quyết định, cả hai lựa chọn đều tốt.
How's he handling the decision?
Anh ấy giải quyết quyết định đó như thế nào?
With peace, he's learned patience.
Với sự bình an, anh ấy đã học được sự kiên nhẫn.
Seeing him calm helps us too.
Nhìn anh ấy bình tĩnh cũng giúp chúng ta.
Exactly, except we must mark the date soon.
Chính xác, tuy nhiên chúng ta phải ấn định ngày sớm thôi.
True, let's dress nicely for it.
Đúng vậy, hãy mặc đẹp cho dịp này.
Agreed, it's an important event.
Đồng ý, đó là một sự kiện quan trọng.

Dress handle

Hows your new dress?
Chiếc váy mới của bạn thế nào?
Great, learned to handle it with care.
Tuyệt vời, đã học cách chăm sóc nó cẩn thận.
Either way, you'll mark an impression.
Dù thế nào đi nữa, bạn sẽ để lại ấn tượng.
Seeing everyone's reaction excites me.
Nhìn thấy phản ứng của mọi người khiến tôi phấn khích.
Hasn't Ben decided on his outfit yet?
Ben đã quyết định về trang phục của mình chưa?
Not yet, except he's choosing carefully.
Chưa, nhưng anh ấy đang chọn kỹ lắm.
Peace and style, that's our motto.
Hòa bình và phong cách, đó là phương châm của chúng ta.
Absolutely, let's prepare now.
Chắc chắn rồi, chúng ta chuẩn bị ngay bây giờ.

Seeing mark

Seeing Mark again was wonderful.
Gặp lại Mark thật tuyệt vời.
Hows he been lately?
Dạo này anh ấy thế nào?
He learned a lot from the service.
Anh ấy đã học được rất nhiều từ dịch vụ.
Either way, he's decided to stay longer.
Dù sao đi nữa, anh ấy đã quyết định ở lại lâu hơn.
Hasn't he mentioned moving?
Anh ấy đã nhắc đến việc chuyển đi chưa?
Except now he seems at peace.
Ngoại trừ bây giờ anh ấy dường như đã tìm thấy sự bình yên.
Let's dress up and meet soon.
Chúng ta hãy ăn mặc chỉnh tề và gặp nhau sớm nhé.
Perfect, I'll handle the arrangements.
Tuyệt, tôi sẽ lo việc sắp xếp.

Peace service

The peace service was touching.
Buổi lễ cầu nguyện cho hòa bình thật xúc động.
I've learned much from attending.
Tôi đã học được rất nhiều từ việc tham dự.
Either you or Ben spoke wonderfully.
Hoặc bạn hoặc Ben đã nói rất tuyệt vời.
Thanks, hasn't been easy to prepare.
Cảm ơn, không dễ chuẩn bị đâu.
Except it turned out perfect.
Ngoại trừ việc nó hóa ra hoàn hảo.
Seeing everyone's reaction was rewarding.
Thấy phản ứng của mọi người thật là đáng giá.
Hows your schedule after this?
Lịch trình của bạn sau đây thế nào?
Let's dress casually and relax.
Chúng ta mặc thoải mái và thư giãn nhé.

Handle decision

Can you handle the decision today?
Hôm nay bạn có thể giải quyết quyết định này không?
Either way, I've learned to manage.
Dù thế nào, tôi đã học cách xử lý.
Hows the team feeling about it?
Đội cảm thấy thế nào về việc đó?
Seeing their reaction, everyone agrees.
Nhìn phản ứng của họ, mọi người đều đồng ý.
Except Ben, he hasn't fully decided.
Ngoại trừ Ben, anh ấy vẫn chưa quyết định hoàn toàn.
Let's mark this clearly for everyone.
Hãy làm rõ điều này cho mọi người.
Good, peace within the team matters.
Tốt, sự hòa thuận trong nhóm rất quan trọng.
Exactly, let's proceed carefully.
Chính xác, hãy tiến hành cẩn thận nhé.

Either mark

Either Mark or Ben will attend.
Mark hoặc Ben sẽ tham dự.
Hows their availability looking?
Tình hình sắp xếp của họ thế nào?
Hasn't been decided yet.
Vẫn chưa được quyết định.
Except they're both eager for service.
Ngoại trừ việc họ đều rất háo hức phục vụ.
Seeing them both would be nice.
Gặp cả hai người họ thì tốt.
Let's dress up, just in case.
Cứ mặc đẹp, phòng khi cần.
Good idea, learned to be prepared.
Ý kiến hay, tôi đã học được cách chuẩn bị sẵn sàng.
Exactly, let's handle this well.
Chính xác, hãy giải quyết việc này thật tốt.

Luyện “Unit 63” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी