- lawyer luật sư
Is your lawyer near here?
Luật sư của bạn có gần đây không?
- blow thổi
Alright, did it blow your mind?
Được rồi, nó có làm bạn bất ngờ không?
- probably có lẽ
You look ill, but it's probably nothing real.
Bạn trông ốm, nhưng có lẽ không có gì thực sự.
- shell vỏ
I found a shell near the water.
Tôi đã tìm thấy một vỏ gần nước.
- type loại
What type of lawyer is he?
Anh ấy là loại luật sư nào?
- near gần
We wanted to live near the lake.
Chúng tôi muốn sống gần hồ.
- count đếm
Yes, count to ten and he'll arrive.
Vâng, hãy đếm đến mười và anh ấy sẽ đến.
- loved yêu
They loved the concert.
Họ yêu thích âm nhạc.
- alright được rồi
Alright, I will wait outside.
Được rồi, tôi sẽ chờ ở bên ngoài.
- plane máy bay
Have you booked the plane?
Bạn đã đặt vé máy bay chưa?
- fighting cuộc chiến
He's fighting for human rights.
Anh ấy đang chiến đấu vì quyền con người.
- impossible không thể
Near impossible to stop him.
Gần như không thể dừng anh ta.
- looked đã nhìn
However, my clothes looked worse than I thought.
Tuy nhiên, quần áo của tôi trông tệ hơn tôi nghĩ.
- human con người
He's fighting for human rights.
Anh ấy đang chiến đấu cho quyền con người.
- seven bảy
There are exactly seven.
Có chính xác bảy.
- lucky may mắn
Lucky me.
Tôi may mắn.
- being sự tồn tại
Yes, I love being here.
Vâng, tôi thích có mặt ở đây.
- four bốn
Yes, the plane leaves near four.
Vâng, máy bay khởi hành gần bốn giờ.
- save tiết kiệm
Yes, that's the best way to save them.
Vâng, đó là cách tốt nhất để lưu chúng.
- show cho thấy
No problem, darling. I'll show you when it's done.
Không vấn đề gì, em yêu. Anh sẽ cho em xem khi nó xong.
- seen đã thấy
Have you seen the map?
Bạn đã thấy bản đồ chưa?
- mind tâm trí
I can't get her out of my mind.
Tôi không thể gạt cô ấy ra khỏi tâm trí mình.
- side bên
Glad he's on our side.
Mừng vì anh ấy ở bên chúng tôi.
- ten mười
Yes, count to ten and he'll arrive.
Vâng, đếm đến mười và anh ấy sẽ đến.