Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Unit 64

Top 1000 Words · 24 từ · 6 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Unit 64

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Talking lawyer

Is your lawyer near here?
Luật sư của bạn ở gần đây không?
Probably, he'll be here soon.
Có lẽ anh ấy sẽ đến sớm thôi.
Alright, should we wait?
Được rồi, chúng ta có nên đợi không?
Yes, count to ten and he'll arrive.
Vâng, đếm đến mười là anh ấy sẽ đến.
What type of lawyer is he?
Anh ấy là luật sư thuộc loại nào?
He's fighting for human rights.
Anh ấy đang đấu tranh cho quyền con người.
I loved meeting him last time.
Tôi rất thích gặp anh ấy lần trước.
Yes, he's very kind.
Vâng, anh ấy rất tử tế.

Plane trip

Have you booked the plane?
Bạn đã đặt vé máy bay chưa?
Yes, the plane leaves near four.
Vâng, máy bay cất cánh gần bốn giờ.
Alright, I'll count the bags now.
Được rồi, tôi sẽ đếm hành lý bây giờ.
Probably best, to save time.
Chắc là tốt nhất, để tiết kiệm thời gian.
What type of weather is expected?
Dự báo thời tiết sẽ như thế nào?
Clear skies, we won't be fighting the wind.
Trời quang, chúng ta sẽ không phải chống lại gió.
I love trips like this.
Tôi thích những chuyến đi như thế này.
Me too, safe travels.
Tôi cũng vậy, chúc bạn đi đường bình an.

Near shell

I found a shell near the water.
Tôi tìm thấy một cái vỏ gần mặt nước.
Alright, show it to me.
Được rồi, cho tôi xem đi.
It's probably the best type I've seen.
Đây có lẽ là loại tốt nhất mà tôi từng thấy.
Count the lines, how many?
Đếm các vạch đi, có bao nhiêu?
There are exactly seven.
Có đúng bảy cái.
I love it, nice find.
Tôi thích nó, tìm được đồ hay đấy.
Thanks, I'll keep it.
Cảm ơn, tôi sẽ giữ nó.
Good idea.
Ý hay đấy.

Fighting plane

Was there fighting on the plane?
Trên máy bay có đánh nhau không?
Probably not, everyone looked calm.
Chắc là không, mọi người trông đều bình tĩnh.
Alright, glad to hear that.
Được rồi, mừng khi nghe vậy.
Count your bags, are they alright?
Kiểm tra hành lý của bạn, chúng có ổn không?
Yes, everything's near me.
Vâng, mọi thứ đều ở gần tôi.
Loved how smooth the trip was.
Rất thích chuyến đi suôn sẻ như vậy.
Me too, it was nice.
Tôi cũng vậy, chuyến đi thật tuyệt.
Good, let's go now.
Tốt, chúng ta đi thôi.

Count blow

Did you count how many times he tried?
Bạn đã đếm xem anh ấy đã thử bao nhiêu lần chưa?
Probably five, then he stopped.
Chắc khoảng năm lần, rồi anh ấy dừng lại.
Alright, did it blow your mind?
Được rồi, anh có ngạc nhiên không?
Yes, I loved watching him try.
Vâng, tôi rất thích xem anh ấy thử.
He's the fighting type, isn't he?
Anh ấy thuộc kiểu người thích chiến đấu, đúng không?
Near impossible to stop him.
Gần như không thể ngăn anh ấy lại.
Glad he's on our side.
Thật mừng vì anh ấy đứng về phía chúng ta.
Me too, we're lucky.
Tôi cũng vậy, chúng ta thật may mắn.

Lawyer type

What type of lawyer is she?
Cô ấy là luật sư kiểu gì?
She's fighting for families.
Cô ấy đang đấu tranh vì các gia đình.
Alright, probably busy then.
Được rồi, có lẽ là bận.
Yes, count on her being late.
Vâng, cứ tính là cô ấy sẽ đến muộn.
Loved how she spoke last time.
Rất thích cách cô ấy nói lần trước.
Near perfect, wasn't it?
Gần như hoàn hảo, phải không?
Yes, she's great.
Ừ, cô ấy tuyệt vời.
Agreed, she's wonderful.
Đồng ý, cô ấy thật tuyệt vời.

Luyện “Unit 64” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी