Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Unit 65

Top 1000 Words · 19 từ · 6 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Unit 65

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Island calling

Are you calling from the island?
Bạn đang gọi từ hòn đảo phải không?
Ha, yes, I'm outside right now.
Ha, đúng rồi, tôi đang ở ngoài ngay bây giờ.
None of us picked the island before.
Trước đây không ai trong chúng tôi chọn hòn đảo này.
Unless you try, you'll never know.
Nếu bạn không thử, bạn sẽ không bao giờ biết.
Besides, it sounds beautiful on the radio.
Ngoài ra, trên radio nghe có vẻ rất đẹp.
Laughing and sitting by the beach is nice.
Cười và ngồi bên bờ biển thật tuyệt.
We weren't sure last month.
Tháng trước chúng tôi không chắc chắn.
It's great, you should come soon.
Đảo rất đẹp, bạn nên đến sớm.

Outside radio

Who's sitting outside with the radio?
Ai đang ngồi bên ngoài với cái radio vậy?
Ha, that's just me laughing to the music.
Ha, đó chỉ là tôi đang cười theo nhạc thôi.
None of us knew you liked that island music.
Không ai trong chúng tôi biết bạn thích nhạc của hòn đảo đó.
Besides, I picked up dancing last month.
Với lại, tôi đã học nhảy từ tháng trước.
We weren't expecting that.
Chúng tôi không mong đợi điều đó.
Unless you join me, you won't understand.
Trừ khi bạn tham gia với tôi, bạn sẽ không hiểu đâu.
Alright, sounds fun, let's dance.
Được rồi, nghe vui đấy, nhảy thôi.
Great, let's enjoy this together.
Tuyệt, chúng ta cùng tận hưởng điều này nhé.

Picked month

Have you picked a month for your trip?
Bạn đã chọn tháng nào cho chuyến đi của mình chưa?
Unless things change, it'll be next month.
Trừ khi có gì thay đổi, nếu không thì sẽ là tháng sau.
Are you calling someone to join you?
Bạn có gọi cho ai đó để tham gia cùng bạn không?
Ha, yes, none of my friends said no.
Ha, đúng vậy, không bạn nào của tôi từ chối cả.
Besides, the island sounds wonderful.
Ngoài ra, hòn đảo nghe có vẻ tuyệt vời.
We weren't sitting around waiting, we're ready.
Chúng tôi đâu có ngồi yên đợi, chúng tôi sẵn sàng rồi.
Laughing and good times ahead.
Cười đùa và những khoảnh khắc vui vẻ phía trước.
Exactly, can't wait to start.
Chính xác, không thể chờ để bắt đầu.

Laughing radio

Who's laughing at the radio outside?
Ai đang cười bên ngoài radio thế?
Ha, none other than your brother.
Ha, không ai khác chính là anh trai của bạn.
We weren't expecting him this month.
Chúng tôi đã không mong đợi anh ấy trong tháng này.
Besides, he's picked some funny songs.
Ngoài ra, anh ấy đã chọn vài bài hát vui nhộn.
Unless you're sitting close, you won't hear it.
Trừ khi bạn ngồi gần, bạn sẽ không nghe thấy đâu.
Alright, I'm coming outside now.
Được rồi, bây giờ tôi ra ngoài đây.
Great, we'll enjoy the island vibes together.
Tuyệt quá, chúng ta sẽ cùng tận hưởng không khí đảo.
Can't wait, sounds perfect.
Không thể đợi được, nghe tuyệt quá.

None sitting

Why is noone sitting outside today?
Sao hôm nay không ai ngồi ngoài vậy?
Unless it's warm, they won't stay out.
Nếu trời không ấm áp, họ sẽ không ở ngoài đâu.
Besides, I was calling everyone earlier.
Ngoài ra, tôi đã gọi cho mọi người trước đó.
We weren't near the radio, so we missed it.
Chúng tôi đã không ở gần radio, nên đã bỏ lỡ nó.
Laughing about it won't help now.
Cười về chuyện đó bây giờ cũng không giúp ích gì đâu.
Alright, let's meet outside on the island soon.
Được rồi, chúng ta hãy sớm gặp nhau ngoài đảo nhé.
Good idea, I picked next month.
Ý kiến hay, tôi đã chọn tháng sau.
Perfect, looking forward to it.
Hoàn hảo, tôi rất mong chờ điều đó.

Besides month

Besides next month, when can we meet?
Ngoài tháng tới, khi nào chúng ta có thể gặp nhau?
Unless you're calling, I'm not sure.
Trừ khi bạn gọi, tôi không chắc lắm.
None of us picked a date yet.
Chưa ai trong chúng tôi chọn ngày nào cả.
We weren't sitting idle, just busy.
Chúng tôi không phải ngồi không đâu, chỉ là bận thôi.
Alright, let's listen to the radio tonight.
Được rồi, tối nay nghe radio đi.
Laughing together outside would be nice.
Cười cùng nhau ngoài trời sẽ rất tuyệt.
Great, see you on the island soon.
Tuyệt, sớm gặp lại trên đảo nhé.
Can't wait, it'll be fun.
Không thể chờ nổi, sẽ vui lắm.

Luyện “Unit 65” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी