Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Unit 69

Top 1000 Words · 15 từ · 6 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Unit 69

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Mom fell

Mom fell yesterday, did you know?
Mẹ bị ngã hôm qua, bạn có biết không?
Yes, she thinks it wasn't too bad.
Vâng, bà nghĩ rằng nó không quá tệ.
We saved the date for her doctor meeting.
Chúng tôi đã ghi nhớ ngày hẹn với bác sĩ cho cô ấy.
Good, it's important to build strength.
Tốt, việc tăng cường sức mạnh là quan trọng.
The fact is, she needs rest.
Thực tế là, bà ấy cần nghỉ ngơi.
Agreed, let's help her recover.
Đồng ý, hãy giúp bà ấy hồi phục.
Thanks, I'll keep you updated.
Cảm ơn, tôi sẽ thông báo cho bạn biết.
Please do, let me know how she is.
Nhất định rồi, cho tôi biết tình hình của mẹ nhé.

Letters meeting

Did you read mom's letters about the meeting?
Bạn đã đọc thư của mẹ về buổi họp chưa?
Yes, she thinks it'll be next week.
Vâng, bà ấy nghĩ rằng nó sẽ diễn ra vào tuần sau.
Has the date been saved?
Ngày có được lưu lại không?
As a matter of fact, it's on Monday.
Thực ra thì, nó vào thứ Hai.
I'll build my schedule around it.
Tôi sẽ sắp xếp lịch trình của mình xung quanh nó.
Good idea, mom will appreciate it.
Ý hay đấy, mẹ sẽ trân trọng điều đó.
Perfect, see you then.
Hoàn hảo, hẹn gặp bạn lúc đó.
Looking forward to it.
Rất mong chờ điều đó.

Facts build

Do you know the facts about this new build?
Bạn có biết thông tin chi tiết về công trình mới này không?
Mom thinks it's starting soon.
Mẹ nghĩ rằng nó sắp bắt đầu.
Have they saved the date for the meeting?
Họ đã ấn định ngày cho cuộc họp chưa?
Yes, letters were sent out yesterday.
Vâng, thư đã được gửi đi ngày hôm qua.
I nearly fell when I heard the news.
Tôi suýt ngã khi nghe tin.
It's exciting, isn't it?
Thú vị, đúng không?
Absolutely, can't wait.
Chắc chắn rồi, mình không thể chờ được nữa.
Me neither, it's great news.
Tôi cũng vậy, đó là tin tuyệt vời.

Date saved

Is the date saved for mom's birthday?
Ngày tổ chức sinh nhật mẹ đã được giữ chưa?
Yes, she thinks it'll be special this year.
Vâng, cô ấy nghĩ năm nay sẽ đặc biệt.
Any facts about the meeting location?
Có thông tin gì về địa điểm cuộc họp chưa?
We're still deciding, letters will confirm.
Chúng tôi vẫn đang quyết định, thư sẽ xác nhận.
I almost fell when I saw the decorations.
Tôi suýt ngã khi nhìn thấy những đồ trang trí.
It took a lot to build them up.
Đã tốn nhiều công sức để dựng lên chúng.
Great work, mom will love it.
Làm tốt lắm, mẹ sẽ thích nó.
Thank you, glad to hear that.
Cảm ơn, rất vui khi nghe điều đó.

Mom letters

Mom sent letters about the meeting.
Mẹ đã gửi thư về buổi họp.
She thinks everyone should attend.
Cô ấy nghĩ mọi người nên tham dự.
Is the date already saved?
Ngày đã được lên lịch chưa?
Yes, facts were included clearly.
Đúng vậy, thông tin đã được đưa vào rõ ràng.
Good, I'll build it into my plans.
Tốt, tôi sẽ đưa nó vào kế hoạch của mình.
Glad to hear it, see you there.
Rất vui khi nghe điều đó, hẹn gặp bạn ở đó.
Looking forward to it.
Rất mong chờ điều đó.
Me too, it should be good.
Tôi cũng vậy, chắc sẽ hay đấy.

Build meeting

Are they going to build a house?
Họ có định xây nhà không?
Mom thinks they will start soon.
Mẹ nghĩ họ sẽ bắt đầu sớm thôi.
I fell behind on the facts about it.
Tôi đã tụt lại phía sau về thông tin về việc đó.
Letters were sent with all details.
Thư đã được gửi kèm theo tất cả các chi tiết.
Has the date been saved clearly?
Ngày đã được lưu rõ ràng chưa?
Yes, everyone knows when to go.
Vâng, mọi người đều biết khi nào đi.
Perfect, I'll catch up quickly.
Hoàn hảo, tôi sẽ nhanh chóng nắm bắt được.
Sounds good, see you there.
Nghe hay đấy, hẹn gặp bạn ở đó.

Luyện “Unit 69” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी