Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Unit 7

Top 1000 Words · 30 từ · 6 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Unit 7

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Plans for the day

Do you know what day it is?
Bạn có biết hôm nay là ngày gì không?
Yes, it's my day off.
Vâng, hôm nay tôi được nghỉ.
Nice, what will you do?
Tuyệt, bạn sẽ làm gì?
I want to go out and meet people.
Tôi muốn ra ngoài gặp gỡ mọi người.
Can I go with you?
Tôi có thể đi cùng bạn không?
Yes, come with me.
Được, đi cùng tôi.

Getting in place

How do we get in?
Chúng ta vào bằng cách nào?
I know a way in.
Tôi biết một cách để vào.
Good, let's go now.
Tốt, đi thôi.
Follow me.
Đi theo tôi.
Do you know the people here?
Bạn có biết những người ở đây không?
Yes, they are nice.
Vâng, họ rất tốt bụng.

Meeting new people

Do you know those people?
Bạn có biết những người đó không?
No, but I'd like to.
Không, nhưng tôi muốn biết họ.
Let's go talk to them.
Đi nói chuyện với họ nào.
Good idea, come with me.
Ý hay, đi cùng tôi.
I'm glad we did this today.
Tôi vui vì hôm nay chúng ta đã làm điều này.
Me too, it's a great day.
Mình cũng vậy, hôm nay là một ngày tuyệt vời.

Time to go home

Do you know what time it is?
Bạn có biết bây giờ là mấy giờ không?
It's time to go home.
Đến lúc về nhà rồi.
Can you get me there?
Bạn có thể đưa tôi đến đó không?
Yes, get in the car.
Vâng, lên xe đi.
Thanks, it's been a long day.
Cảm ơn, hôm nay thật dài.
I know, let's relax now.
Tôi biết, bây giờ hãy nghỉ ngơi thôi.

Getting ready for the day

What do I need for the day?
Tôi cần chuẩn bị gì cho hôm nay?
Just get in the car, I have everything.
Cứ lên xe đi, tôi có mọi thứ rồi.
Good, do you know where we'll go?
Tốt, bạn có biết chúng ta sẽ đi đâu không?
Yes, we'll meet new people.
Vâng, chúng ta sẽ gặp gỡ những người mới.
Sounds fun, thanks for inviting me.
Nghe vui đấy, cảm ơn đã mời tôi.
You're welcome.
Không có gì.

That place today

Do you know that place?
Bạn có biết chỗ đó không?
Yes, I go there every day.
Vâng, tôi đi đến đó mỗi ngày.
Can you take me with you today?
Hôm nay bạn có thể đưa tôi đi cùng không?
Yes, let's go now.
Ừ, đi ngay bây giờ nhé.
Nice, I'm happy to go with you.
Thật tuyệt, tôi rất vui khi được đi cùng bạn.
Great, let's go.
Tuyệt, đi thôi.

Luyện “Unit 7” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी