Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Unit 70

Top 1000 Words · 17 từ · 6 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Unit 70

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

British guns

Did Wyatt hang up the British guns?
Wyatt có treo súng Anh lên không?
Mister Wyatt doesn't admit it yet.
Ông Wyatt vẫn chưa thừa nhận điều đó.
He's beginning to stick to his story longer.
Anh ấy bắt đầu bám chặt vào câu chuyện của mình lâu hơn.
Yes, I wonder when he'll wake up to the facts.
Đúng vậy, tôi tự hỏi khi nào anh ấy mới nhận ra sự thật.
We need those guns for the meeting.
Chúng ta cần những khẩu súng đó cho cuộc họp.
I'll make sure he knows the date.
Tôi sẽ đảm bảo anh ấy biết ngày.
Thanks, let's get this sorted quickly.
Cảm ơn, hãy giải quyết việc này nhanh chóng.
Agreed, I'll handle it right away.
Đồng ý, tôi sẽ xử lý ngay.

Wake meeting

Did you wake up Wyatt for the meeting?
Bạn đã gọi Wyatt dậy để họp chưa?
Mister Wyatt is beginning to take longer each day.
Ngài Wyatt ngày càng bắt đầu mất nhiều thời gian hơn mỗi ngày.
We can't hang around forever.
Chúng ta không thể chờ mãi được.
I admit it's becoming a problem.
Tôi thừa nhận đây đang trở thành một vấn đề.
Stick to the schedule from now on.
Từ bây giờ hãy tuân thủ theo lịch trình.
Understood, I'll inform him clearly.
Hiểu rồi, tôi sẽ báo rõ cho anh ấy.
Good, let's get going.
Tốt, chúng ta hãy bắt đầu đi.
Yes, right away.
Vâng, ngay lập tức.

British mister

Did Mister Wyatt meet the British guests?
Ông Wyatt có gặp các khách mời người Anh không?
Yes, he's beginning to hang around with them.
Vâng, anh ấy bắt đầu chơi với họ rồi.
I admit I'm surprised he's staying longer.
Tôi thừa nhận rằng tôi ngạc nhiên khi anh ấy ở lại lâu hơn.
He thinks it's good for relations.
Anh ấy nghĩ rằng điều đó tốt cho các mối quan hệ.
Well, let's stick to our plans.
Vậy, hãy cứ theo kế hoạch của chúng ta nhé.
Agreed, we'll update Wyatt later.
Đồng ý, chúng ta sẽ cập nhật cho Wyatt sau.
Thanks, see you at the meeting.
Cảm ơn, hẹn gặp ở cuộc họp.
Certainly, I'll be there.
Chắc chắn rồi, tôi sẽ có mặt.

Wyatt guns

Wyatt thinks we should hang the guns here.
Wyatt nghĩ rằng chúng ta nên treo súng ở đây.
Mister Wyatt always sticks to tradition.
Ông Wyatt luôn tuân thủ truyền thống.
I admit it makes sense to have them longer.
Tôi thừa nhận là để chúng lâu hơn thì có lý.
Agreed, let's wake up early to start.
Đồng ý, hãy dậy sớm để bắt đầu.
Beginning tomorrow then?
Vậy bắt đầu từ ngày mai nhé?
Yes, British style display it is.
Vâng, trình bày theo phong cách Anh.
Great, see you in the morning.
Tuyệt, hẹn gặp bạn vào buổi sáng.
Bright and early.
Sớm tinh mơ.

Longer hang

How much longer will Wyatt hang around?
Wyatt sẽ còn nán lại đây bao lâu nữa?
Mister Wyatt won't admit he's tired.
Ông Wyatt không chịu thừa nhận là mình mệt.
He should stick to resting sometimes.
Thỉnh thoảng anh ấy nên dành thời gian nghỉ ngơi.
I'll wake him after he's had enough sleep.
Tôi sẽ đánh thức anh ấy sau khi anh ấy ngủ đủ giấc.
Good idea, he was beginning to worry me.
Ý kiến hay đấy, tôi bắt đầu lo lắng về anh ấy.
The British guests noticed too.
Các vị khách người Anh cũng nhận thấy điều đó.
Alright, let's take care of him.
Được rồi, hãy chăm sóc anh ấy.
Agreed, he'll appreciate it.
Đồng ý, anh ấy sẽ biết ơn điều đó.

Mister stick

Did Mister Wyatt stick to the schedule?
Ông Wyatt có tuân theo lịch trình không?
He's beginning to get better at it.
Anh ấy đang bắt đầu làm tốt hơn.
I admit, I'm impressed.
Tôi phải thừa nhận, tôi thấy ấn tượng.
He hangs around longer to finish work.
Anh ấy ở lại lâu hơn để hoàn thành công việc.
That's good news for the meeting.
Đó là tin tốt cho buổi họp.
Yes, he'll wake up refreshed tomorrow.
Vâng, ngày mai ông ấy sẽ thức dậy khoan khoái.
Perfect, let him rest well.
Hoàn hảo, để anh ấy nghỉ ngơi tốt.
Certainly will do.
Chắc chắn sẽ làm vậy.

Luyện “Unit 70” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी