Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Unit 71

Top 1000 Words · 20 từ · 7 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Unit 71

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Folks written

Have you folks written your letters yet?
Các bạn đã viết xong thư chưa?
Yes, they're somewhere on the table.
Vâng, chúng ở đâu đó trên bàn.
I fear someone might hide them.
Tôi sợ ai đó có thể giấu chúng.
Don't worry, I'll keep an eye on them.
Đừng lo, tôi sẽ để mắt đến chúng.
Judge them carefully before sending.
Xem xét kỹ trước khi gửi.
Certainly, they'll be perfect.
Chắc chắn rồi, chúng sẽ hoàn hảo.
Thanks, I appreciate your help.
Cảm ơn, mình rất trân trọng sự giúp đỡ của bạn.
Happy to help anytime.
Luôn sẵn lòng giúp đỡ bất kỳ lúc nào.

Arrest fear

Do the folks fear an arrest?
Mọi người có sợ bị bắt không?
Yes, they've written about their worries.
Vâng, họ đã viết về những lo ngại của mình.
Did they hide the bottle somewhere?
Họ có giấu cái chai ở đâu không?
It's under the table, safe for now.
Nó ở dưới bàn, tạm thời an toàn rồi.
Don't judge them too harshly.
Đừng đánh giá họ quá khắt khe.
I won't, everyone makes mistakes.
Tôi không đánh giá đâu, ai cũng phạm sai lầm.
Good, let's keep calm.
Tốt, hãy giữ bình tĩnh.
Agreed, everything will be fine.
Đồng ý, mọi thứ sẽ ổn thôi.

Judge table

Has the judge arrived at the table yet?
Quan toà đã đến bàn chưa?
Folks are still waiting somewhere outside.
Mọi người vẫn đang chờ ở đâu đó bên ngoài.
I fear he forgot the meeting.
Tôi sợ anh ấy quên cuộc họp rồi.
He'd written he might be late.
Anh ấy đã viết rằng anh ấy có thể đến muộn.
Let's hide the surprise bottle until he comes.
Hãy giấu chai rượu bất ngờ đó đi cho đến khi anh ấy đến.
Good idea, he'll appreciate it.
Ý hay đấy, anh ấy sẽ trân trọng điều đó.
Perfect, let's wait quietly.
Hoàn hảo, ta hãy chờ đợi lặng lẽ.
Yes, patience is key.
Vâng, kiên nhẫn là điều then chốt.

Hide written

Did you hide the written notes?
Cậu đã giấu những ghi chú viết tay chưa?
Yes, they're somewhere safe now.
Vâng, giờ chúng đang ở nơi an toàn.
Folks shouldn't fear discovery.
Mọi người không nên sợ bị phát hiện.
I agree, let's relax with a bottle.
Tôi đồng ý, cùng thư giãn với một chai nào.
Set it on the table, please.
Đặt nó lên bàn giúp tôi với.
Here you go, enjoy.
Đây, mời bạn thưởng thức.
Thanks, let's wait for the judge.
Cảm ơn, hãy đợi thẩm phán.
Sure thing, he'll join us soon.
Chắc chắn rồi, anh ấy sẽ tham gia với chúng ta sớm thôi.

Judge

Did the judge say anything yet?
Thẩm phán đã nói gì chưa?
Folks haven't heard anything yet.
Moi người chưa nghe thấy gì cả.
I fear the decision written might be harsh.
Tôi lo rằng quyết định được viết ra có thể sẽ nghiêm khắc.
Let's not judge too quickly.
Đừng vội đánh giá quá nhanh.
Is the bottle still on the table?
Chai còn trên bàn không?
Yes, no need to hide it now.
Vâng, giờ không cần giấu nó nữa.
Good, let's wait calmly.
Tốt, hãy chờ đợi bình tĩnh.
Agreed, patience is best.
Đồng ý, kiên nhẫn là tốt nhất.

Somewhere folks

Are the folks somewhere nearby?
Những người đó có ở gần đây không?
Yes, hiding behind the table.
Vâng, họ đang trốn sau bàn.
I fear they'll judge us harshly.
Tôi sợ họ sẽ phán xét chúng ta nghiêm khắc.
They've written they're just curious.
Họ đã viết rằng họ chỉ tò mò thôi.
Let's open the bottle and relax.
Mở chai và thư giãn nào.
Good idea, it'll ease the mood.
Ý tưởng hay, nó sẽ giúp thư giãn không khí.
Great, let's welcome them warmly.
Tuyệt vời, chào đón họ thật nồng nhiệt nhé.
Absolutely, they'll appreciate it.
Chắc chắn rồi, họ sẽ trân trọng điều đó.

Hide bottle

Where did you hide the bottle?
Bạn giấu cái chai ở đâu?
Somewhere near the table.
Ở đâu đó gần cái bàn.
Keep your mouth shut about it.
Đừng nói gì về chuyện đó nhé.
Alright, folks won't know.
Được rồi, mọi người sẽ không biết đâu.
I fear the judge might find out.
Tôi sợ thẩm phán có thể phát hiện ra.
Don't worry, my mouth is closed.
Yên tâm đi, tôi sẽ giữ kín mà.
Good, let's stay quiet.
Tốt, chúng ta hãy im lặng.
Yes, no arrest today.
Vâng, hôm nay không bị bắt.

Luyện “Unit 71” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी