- foot bàn chân
We'll head straight there on foot.
Chúng tôi sẽ đi thẳng đến đó bằng chân.
- paper giấy tờ
We'll bring papers and supplies often needed.
Chúng tôi sẽ mang theo giấy và vật tư thường cần thiết.
- often thường xuyên
We should do it more often.
Chúng ta nên làm điều đó thường xuyên hơn.
- camp trại
What's our plan for the camp?
Kế hoạch của chúng ta cho trại là gì?
- straight thẳng
Cold tea coming up. Then straight to bed after this?
Trà lạnh đang đến. Sau đó, thẳng đến giường sau cái này?
- plan kế hoạch
What's our plan for the camp?
Kế hoạch của chúng ta cho trại là gì?
- absolutely hoàn toàn
Absolutely, let's give them a call.
Hoàn toàn, hãy gọi cho họ.
- evil ác
Great, avoid any evil spirits.
Tuyệt vời, tránh bất kỳ linh hồn ác nào.
- stick cây gậy
Perfect, stick to the plan.
Hoàn hảo, hãy bám sát kế hoạch.
- somewhere ở đâu đó
Somewhere straight ahead on foot.
Ở đâu đó thẳng phía trước đi bộ.
- folks mọi người
Sounds good, I'll let the folks know.
Nghe hay, tôi sẽ cho mọi người biết.
- crazy điên
I heard it’s crazy good.
Tôi nghe nói nó tốt một cách điên rồ.
- head đầu
My head hurts.
Đầu tôi đau.
- wake thức dậy
I often wake straight up from those sounds.
Tôi thường thức dậy ngay từ những âm thanh đó.
- eye mắt
Ha, we'll keep an eye out.
Vâng, chúng tôi sẽ chú ý.
- guy chàng trai
That guy over there has a lamp.
Chàng trai đó ở đó có một cái đèn.
- set dọn
I'll set foot in camp early to prepare.
Tôi sẽ đặt chân vào trại sớm để chuẩn bị.