Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Unit 73

Top 1000 Words · 17 từ · 6 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Unit 73

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Camp plan

What's our plan for the camp?
Kế hoạch của chúng ta cho chuyến cắm trại là gì?
We'll head straight there on foot.
Chúng ta sẽ đi bộ thẳng đến đó.
Absolutely, that's the best way.
Chắc chắn rồi, đó là cách tốt nhất.
We'll bring papers and supplies often needed.
Chúng ta sẽ mang theo giấy tờ và những đồ dùng thường cần thiết.
Sounds good, I'll let the folks know.
Nghe hay đấy, tôi sẽ báo cho mọi người biết.
Great, avoid any evil spirits.
Tuyệt, tránh xa tà ma nhé.
Ha, we'll keep an eye out.
Ha, chúng tôi sẽ để ý.
Perfect, see you at the camp.
Tuyệt vời, gặp bạn ở trại nhé.

Evil yeller

Did you hear the yeller last night at camp?
Bạn có nghe thấy tiếng la hét đêm qua ở trại không?
Absolutely, it sounded evil.
Chắc chắn rồi, nghe có vẻ đáng sợ.
I often wake straight up from those sounds.
Tôi thường tỉnh giấc ngay khi nghe những âm thanh đó.
Next time, we'll have a better plan.
Lần tới, chúng ta sẽ có kế hoạch tốt hơn.
I'll keep papers ready to write down anything odd.
Tôi sẽ chuẩn bị sẵn giấy để ghi lại bất cứ điều gì kỳ lạ.
Good idea, stay alert on foot patrol.
Ý kiến hay đấy, hãy cảnh giác khi đi tuần tra bộ.
Will do, stay safe.
Tôi sẽ làm, hãy giữ an toàn nhé.
You too, see you soon.
Bạn cũng vậy, hẹn sớm gặp lại.

Straight path

Is the path straight to the camp?
Đường tới trại có thẳng không?
Yes, but watch your foot on rocks.
Vâng, nhưng chú ý bước chân trên đá.
Absolutely, safety first.
Chắc chắn rồi, an toàn là trên hết.
We often clear the path regularly.
Chúng tôi thường xuyên dọn dẹp con đường.
I'll bring papers for maps.
Mình sẽ mang giấy để làm bản đồ.
Perfect, stick to the plan.
Hoàn hảo, cứ bám sát kế hoạch nhé.
See you at camp then.
Hẹn gặp ở trại nhé.
Can't wait, safe travels.
Không thể chờ được, đi đường an toàn nhé.

Papers foot

Where are the papers we need for the camp?
Những tài liệu chúng ta cần cho trại ở đâu?
Somewhere straight ahead on foot.
Ở đâu đó ngay phía trước nếu đi bộ.
Absolutely sure about that?
Chắc chắn về điều đó chứ?
Yes, I often leave them there.
Vâng, tôi thường để chúng ở đó.
Good, let's avoid any evil mishaps.
Tốt, hãy tránh bất kỳ sự cố xấu nào.
Absolutely, let's stick to the plan.
Chắc chắn rồi, chúng ta cứ theo kế hoạch.
Perfect, see you soon.
Tuyệt vời, gặp bạn sớm nhé.
See you there, safe travels.
Hẹn gặp bạn ở đó, đi đường bình an nhé.

Often yeller

Does the crazy guy often come by camp?
Anh chàng điên đó có thường đến trại không?
Absolutely, almost every night.
Chính xác, hầu như tối nào cũng vậy.
That sounds evil and scary.
Nghe có vẻ độc ác và đáng sợ.
We have a plan to keep safe.
Chúng tôi có kế hoạch để đảm bảo an toàn.
Good, let's keep straight about it.
Tốt, hãy giữ cho rõ ràng về việc này.
Exactly, safety first always.
Chính xác, an toàn là trên hết.
Agreed, see you at camp soon.
Đồng ý, hẹn gặp lại ở trại sớm nhé.
Looking forward to it.
Rất mong điều đó.

Evil papers

These papers look absolutely evil.
Những tờ giấy này trông thật đáng sợ.
Ha, they're straight from the old camp stories.
Ha, chúng đúng là từ những câu chuyện cũ ở trại.
We often read these at night.
Chúng tôi thường đọc những thứ này vào ban đêm.
Let's plan a night for storytelling.
Chúng ta hãy lên kế hoạch cho một buổi tối kể chuyện.
I'll set foot in camp early to prepare.
Tôi sẽ đến trại sớm để chuẩn bị.
Perfect, see you there.
Tuyệt vời, hẹn gặp bạn ở đó.
Can't wait for the fun.
Tôi rất háo hức chờ tới lúc vui chơi.
It'll be great, see you soon.
Sẽ tuyệt lắm, hẹn sớm gặp lại bạn.

Luyện “Unit 73” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी