Luyện tập miễn phí →

Tiếng Anh: Unit 8

Top 1000 Words · 30 từ · 6 hội thoại. Mỗi từ và câu đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói to trong trình duyệt hoặc ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh: Unit 8

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Coming home from work

What time will you come home?
Mấy giờ bạn sẽ về nhà?
I'll come home just after work.
Tôi sẽ về nhà ngay sau khi tan làm.
Great, dinner will be ready.
Tuyệt, bữa tối sẽ sẵn sàng.
I have to work until five o'clock.
Tôi phải làm việc đến năm giờ.
Great, I'll wait for you.
Tốt, tôi sẽ đợi bạn.
Nice, see you soon.
Tốt, gặp lại sớm nhé.

Plans for today

What will we do today?
Hôm nay chúng ta sẽ làm gì?
We can just stay home.
Chúng ta có thể chỉ ở nhà.
That sounds great to me.
Nghe hay đấy.
I don't have to work today.
Hôm nay tôi không phải làm việc.
We can stay home all day.
Chúng ta có thể ở nhà cả ngày.
I don't want to go anywhere.
Tôi không muốn đi đâu cả.

Inviting for dinner

Will you come home for dinner?
Bạn có về nhà ăn tối không?
Yes, just after work.
Vâng, sau khi tan làm.
Great, what do you want?
Tuyệt, bạn muốn ăn gì?
Anything will be fine.
Gì cũng được.
I'll make something good.
Tôi sẽ nấu món gì đó ngon.
Nice, see you at home.
Tốt, gặp bạn ở nhà nhé.

Work was great

How was work today?
Hôm nay công việc thế nào?
It was great, thanks for asking.
Hôm nay tốt lắm, cảm ơn vì đã hỏi.
Good, come home and rest.
Tốt, về nhà nghỉ ngơi đi.
I will, just give me a minute.
Ừ, cho tôi một chút nhé.
No problem, take your time.
Không sao đâu, cứ từ từ.
Thanks, see you soon.
Cảm ơn, hẹn gặp lại sớm nhé.

Coming home soon

Will you come home soon?
Bạn có về nhà sớm không?
Yes, I'm just finishing work.
Vâng, tôi sắp hoàn thành công việc.
Great, what do you want for dinner?
Tuyệt, bạn muốn ăn gì cho bữa tối?
Anything will be fine.
Gì cũng được.
Good, I'll cook now.
Được rồi, tôi sẽ nấu ăn bây giờ.
Thank you, see you at home.
Cảm ơn, gặp nhau ở nhà nhé.

Just got home

I just got home from work.
Mình vừa mới về nhà sau khi làm việc xong.
Great, what do you want to do?
Tốt, bạn muốn làm gì?
Just relax for now.
Giờ cứ thư giãn thôi.
We can go out if you want.
Nếu bạn muốn, chúng ta có thể ra ngoài.
No, I don't want to go anywhere.
Không, tôi không muốn đi đâu cả.
Ok, we can just stay home.
Được thôi, mình có thể chỉ ở nhà.

Luyện “Unit 8” bằng tiếng Anh — miễn phí

Nghe giọng bản xứ cho từng từ và câu, rồi luyện nói. Không cần tài khoản, không cần email, không mất phí.

Bắt đầu bài học này trong trình duyệt →
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Bài học này cho người nói ngôn ngữ khác: Español · Português · Français · Deutsch · Italiano · 日本語 · 한국어 · 中文 · Русский · العربية · हिन्दी