- come đến
The music comes from that house.
Âm nhạc đến từ ngôi nhà đó.
- french Pháp
Morning, ma'am. Do you want french bread?
Chào buổi sáng, thưa bà. Bà có muốn bánh mì Pháp không?
- officer sĩ quan
Are the officers working on it now?
Các sĩ quan có đang làm việc về điều này không?
- ain't không phải
He ain't here.
Anh ấy không ở đây.
- alive sống
Glad we’re still alive out here.
Vui vì chúng ta vẫn còn sống ở đây.
- away xa
Just hold the knife away from your body.
Chỉ cần giữ con dao xa khỏi cơ thể bạn.
- any bất kỳ
How many years have you had this house?
Bạn đã có ngôi nhà này bao nhiêu năm?
- year năm
How many years have you had this house?
Bạn đã có ngôi nhà này bao nhiêu năm?
- hold cầm
Great. Can you hold one loaf for my friend?
Tuyệt vời. Bạn có thể cầm một ổ bánh cho bạn của tôi không?
- free miễn phí
Sure. I’ll bring a free cookie sample.
Chắc chắn rồi. Tôi sẽ mang một mẫu bánh quy miễn phí.
- something một cái gì đó
Is there something I can help you with?
Có điều gì tôi có thể giúp bạn không?
- ma'am quý bà
Hello, ma'am, how can I assist you?
Xin chào, quý bà, tôi có thể giúp gì cho bạn?
- bring mang
Next time bring one, darling.
Lần sau mang một, em yêu.
- knife dao
Where is the camp knife?
Dao cắm trại ở đâu?
- killed bị giết
They say the old year is killed at midnight.
Họ nói rằng năm cũ bị giết vào lúc nửa đêm.
- run chạy
If a bear comes, we run.
Nếu một con gấu đến, chúng tôi chạy.
- brother anh
Officer, where did my brother go?
Sĩ quan, anh trai tôi đi đâu rồi?
- us chúng tôi
Hey, is this your bus stop?
Này, đây có phải là trạm xe buýt của bạn không?
- beautiful đẹp
Your garden is beautiful.
Vườn của bạn đẹp.
- everyone mọi người
Glad everyone is safe.
Mừng vì mọi người đều an toàn.
- clothes quần áo
Bring warm clothes; it may be cold.
Mang theo quần áo ấm; có thể lạnh.
- someone ai đó
Yes, someone tried to kill a man but failed.
Vâng, ai đó đã cố gắng giết một người đàn ông nhưng đã thất bại.
- myself bản thân tôi
I ain't going to cut myself, right?
Tôi sẽ không cắt mình, đúng không?
- listen nghe
Listen to the birds; you’ll hear peace here.
Nghe những chú chim; bạn sẽ nghe thấy sự bình yên ở đây.
- caught bị bắt
They caught him, and no one was hurt.
Họ đã bắt anh ta, và không ai bị thương.
- wanted muốn
I wanted to start the fire soon.
Tôi đã muốn bắt đầu ngọn lửa sớm.
- sweet ngọt
Yes, and bring something sweet too.
Vâng, và mang theo một cái gì đó ngọt ngào nữa.
- until cho đến
I have to work until five o'clock.
Tôi phải làm việc cho đến năm giờ.
- going đi
Are we all going home now?
Chúng ta có đang về nhà bây giờ không?
- every mỗi
Just get in the car, I have everything.
Chỉ cần lên xe, tôi có mọi thứ.